| số nhiều | rainmakings |
rainmaking skills
kỹ năng tạo ra mưa
rainmaking process
quy trình tạo ra mưa
rainmaking strategies
chiến lược tạo ra mưa
rainmaking techniques
kỹ thuật tạo ra mưa
rainmaking activities
hoạt động tạo ra mưa
rainmaking efforts
nỗ lực tạo ra mưa
rainmaking initiatives
sáng kiến tạo ra mưa
rainmaking opportunities
cơ hội tạo ra mưa
rainmaking model
mô hình tạo ra mưa
rainmaking mindset
tư duy tạo ra mưa
rainmaking is a crucial skill in the business world.
việc tạo ra mưa là một kỹ năng quan trọng trong thế giới kinh doanh.
effective rainmaking can lead to increased sales.
việc tạo ra mưa hiệu quả có thể dẫn đến tăng doanh số.
she is known for her rainmaking abilities.
cô ấy nổi tiếng với khả năng tạo ra mưa của mình.
rainmaking strategies can enhance client relationships.
các chiến lược tạo ra mưa có thể tăng cường mối quan hệ với khách hàng.
his rainmaking efforts resulted in significant partnerships.
những nỗ lực tạo ra mưa của anh ấy đã dẫn đến những đối tác quan trọng.
many professionals focus on rainmaking to grow their careers.
nhiều chuyên gia tập trung vào việc tạo ra mưa để phát triển sự nghiệp của họ.
rainmaking often involves networking and relationship-building.
việc tạo ra mưa thường liên quan đến xây dựng mạng lưới và xây dựng mối quan hệ.
she attended workshops to improve her rainmaking skills.
cô ấy đã tham gia các hội thảo để cải thiện kỹ năng tạo ra mưa của mình.
rainmaking is essential for attracting new clients.
việc tạo ra mưa là điều cần thiết để thu hút khách hàng mới.
his rainmaking tactics have changed the company's direction.
các chiến thuật tạo ra mưa của anh ấy đã thay đổi hướng đi của công ty.
rainmaking skills
kỹ năng tạo ra mưa
rainmaking process
quy trình tạo ra mưa
rainmaking strategies
chiến lược tạo ra mưa
rainmaking techniques
kỹ thuật tạo ra mưa
rainmaking activities
hoạt động tạo ra mưa
rainmaking efforts
nỗ lực tạo ra mưa
rainmaking initiatives
sáng kiến tạo ra mưa
rainmaking opportunities
cơ hội tạo ra mưa
rainmaking model
mô hình tạo ra mưa
rainmaking mindset
tư duy tạo ra mưa
rainmaking is a crucial skill in the business world.
việc tạo ra mưa là một kỹ năng quan trọng trong thế giới kinh doanh.
effective rainmaking can lead to increased sales.
việc tạo ra mưa hiệu quả có thể dẫn đến tăng doanh số.
she is known for her rainmaking abilities.
cô ấy nổi tiếng với khả năng tạo ra mưa của mình.
rainmaking strategies can enhance client relationships.
các chiến lược tạo ra mưa có thể tăng cường mối quan hệ với khách hàng.
his rainmaking efforts resulted in significant partnerships.
những nỗ lực tạo ra mưa của anh ấy đã dẫn đến những đối tác quan trọng.
many professionals focus on rainmaking to grow their careers.
nhiều chuyên gia tập trung vào việc tạo ra mưa để phát triển sự nghiệp của họ.
rainmaking often involves networking and relationship-building.
việc tạo ra mưa thường liên quan đến xây dựng mạng lưới và xây dựng mối quan hệ.
she attended workshops to improve her rainmaking skills.
cô ấy đã tham gia các hội thảo để cải thiện kỹ năng tạo ra mưa của mình.
rainmaking is essential for attracting new clients.
việc tạo ra mưa là điều cần thiết để thu hút khách hàng mới.
his rainmaking tactics have changed the company's direction.
các chiến thuật tạo ra mưa của anh ấy đã thay đổi hướng đi của công ty.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay