rainmakings team
đội ngũ tạo mưa
rainmakings strategy
chiến lược tạo mưa
rainmakings process
quy trình tạo mưa
rainmakings skills
kỹ năng tạo mưa
rainmakings efforts
nỗ lực tạo mưa
rainmakings activities
hoạt động tạo mưa
rainmakings initiatives
sáng kiến tạo mưa
rainmakings tactics
thủ thuật tạo mưa
rainmakings opportunities
cơ hội tạo mưa
rainmakings goals
mục tiêu tạo mưa
rainmakings are essential for agricultural success.
việc tạo ra mưa là điều cần thiết cho sự thành công của nông nghiệp.
many companies focus on rainmakings to boost their profits.
nhiều công ty tập trung vào việc tạo ra mưa để tăng lợi nhuận.
the team discussed various rainmakings strategies at the meeting.
nhóm đã thảo luận về nhiều chiến lược tạo ra mưa tại cuộc họp.
effective rainmakings can lead to increased client satisfaction.
việc tạo ra mưa hiệu quả có thể dẫn đến sự hài lòng của khách hàng tăng lên.
investing in rainmakings can yield long-term benefits.
đầu tư vào việc tạo ra mưa có thể mang lại lợi ích lâu dài.
she is known for her exceptional rainmakings abilities.
cô ấy nổi tiếng với khả năng tạo ra mưa đặc biệt xuất sắc.
the conference covered the latest trends in rainmakings.
hội nghị đã bao gồm những xu hướng mới nhất trong việc tạo ra mưa.
rainmakings play a crucial role in environmental sustainability.
việc tạo ra mưa đóng vai trò quan trọng trong sự bền vững của môi trường.
understanding rainmakings can help improve resource management.
hiểu về việc tạo ra mưa có thể giúp cải thiện quản lý tài nguyên.
they implemented new rainmakings techniques to enhance productivity.
họ đã triển khai các kỹ thuật tạo ra mưa mới để tăng năng suất.
rainmakings team
đội ngũ tạo mưa
rainmakings strategy
chiến lược tạo mưa
rainmakings process
quy trình tạo mưa
rainmakings skills
kỹ năng tạo mưa
rainmakings efforts
nỗ lực tạo mưa
rainmakings activities
hoạt động tạo mưa
rainmakings initiatives
sáng kiến tạo mưa
rainmakings tactics
thủ thuật tạo mưa
rainmakings opportunities
cơ hội tạo mưa
rainmakings goals
mục tiêu tạo mưa
rainmakings are essential for agricultural success.
việc tạo ra mưa là điều cần thiết cho sự thành công của nông nghiệp.
many companies focus on rainmakings to boost their profits.
nhiều công ty tập trung vào việc tạo ra mưa để tăng lợi nhuận.
the team discussed various rainmakings strategies at the meeting.
nhóm đã thảo luận về nhiều chiến lược tạo ra mưa tại cuộc họp.
effective rainmakings can lead to increased client satisfaction.
việc tạo ra mưa hiệu quả có thể dẫn đến sự hài lòng của khách hàng tăng lên.
investing in rainmakings can yield long-term benefits.
đầu tư vào việc tạo ra mưa có thể mang lại lợi ích lâu dài.
she is known for her exceptional rainmakings abilities.
cô ấy nổi tiếng với khả năng tạo ra mưa đặc biệt xuất sắc.
the conference covered the latest trends in rainmakings.
hội nghị đã bao gồm những xu hướng mới nhất trong việc tạo ra mưa.
rainmakings play a crucial role in environmental sustainability.
việc tạo ra mưa đóng vai trò quan trọng trong sự bền vững của môi trường.
understanding rainmakings can help improve resource management.
hiểu về việc tạo ra mưa có thể giúp cải thiện quản lý tài nguyên.
they implemented new rainmakings techniques to enhance productivity.
họ đã triển khai các kỹ thuật tạo ra mưa mới để tăng năng suất.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay