| số nhiều | rajas |
They are the silent spectators of prakrti (matter or nature), which is composed of three gunas (dispositions): satva, rajas and tamas (steadiness, activity and dullness).
Họ là những người chứng kiến thầm lặng của prakrti (vật chất hoặc tự nhiên), vốn được tạo thành từ ba guna (tính chất): satva, rajas và tamas (sự vững chắc, hoạt động và buồn tẻ).
The raja of the kingdom was known for his generosity.
Nhà vua của vương quốc nổi tiếng với sự hào phóng của mình.
The raja's palace was a magnificent sight to behold.
Cung điện của nhà vua là một cảnh tượng tráng lệ để chiêm ngưỡng.
The raja ruled over his subjects with wisdom and fairness.
Nhà vua trị vì thần dân của mình bằng sự khôn ngoan và công bằng.
The raja's advisors were always by his side, offering counsel.
Các cố vấn của nhà vua luôn ở bên cạnh ông, đưa ra lời khuyên.
The raja's coronation ceremony was a grand affair.
Lễ đăng quang của nhà vua là một sự kiện trọng đại.
The raja's reign brought prosperity to the kingdom.
Thời trị vì của nhà vua mang lại sự thịnh vượng cho vương quốc.
The raja's decree was final and binding.
Sắc lệnh của nhà vua là cuối cùng và ràng buộc.
The raja's court was a place of intrigue and politics.
Tòa án của nhà vua là nơi đầy mưu đồ và chính trị.
The raja's subjects respected and revered him.
Thần dân của nhà vua tôn trọng và kính trọng ông.
The raja's legacy lived on long after his passing.
Di sản của nhà vua vẫn còn lâu sau khi ông qua đời.
The founder of the Khmer Empire was a man named Jayavarman II, who would crown himself king, or raja. We'll be discussing Jayavarman II more in a little bit.
Người sáng lập Đế chế Khmer là một người đàn ông tên Jayavarman II, người sẽ tự phong làm vua, hay raja. Chúng tôi sẽ thảo luận thêm về Jayavarman II sau một chút.
Nguồn: Charming historyThey are the silent spectators of prakrti (matter or nature), which is composed of three gunas (dispositions): satva, rajas and tamas (steadiness, activity and dullness).
Họ là những người chứng kiến thầm lặng của prakrti (vật chất hoặc tự nhiên), vốn được tạo thành từ ba guna (tính chất): satva, rajas và tamas (sự vững chắc, hoạt động và buồn tẻ).
The raja of the kingdom was known for his generosity.
Nhà vua của vương quốc nổi tiếng với sự hào phóng của mình.
The raja's palace was a magnificent sight to behold.
Cung điện của nhà vua là một cảnh tượng tráng lệ để chiêm ngưỡng.
The raja ruled over his subjects with wisdom and fairness.
Nhà vua trị vì thần dân của mình bằng sự khôn ngoan và công bằng.
The raja's advisors were always by his side, offering counsel.
Các cố vấn của nhà vua luôn ở bên cạnh ông, đưa ra lời khuyên.
The raja's coronation ceremony was a grand affair.
Lễ đăng quang của nhà vua là một sự kiện trọng đại.
The raja's reign brought prosperity to the kingdom.
Thời trị vì của nhà vua mang lại sự thịnh vượng cho vương quốc.
The raja's decree was final and binding.
Sắc lệnh của nhà vua là cuối cùng và ràng buộc.
The raja's court was a place of intrigue and politics.
Tòa án của nhà vua là nơi đầy mưu đồ và chính trị.
The raja's subjects respected and revered him.
Thần dân của nhà vua tôn trọng và kính trọng ông.
The raja's legacy lived on long after his passing.
Di sản của nhà vua vẫn còn lâu sau khi ông qua đời.
The founder of the Khmer Empire was a man named Jayavarman II, who would crown himself king, or raja. We'll be discussing Jayavarman II more in a little bit.
Người sáng lập Đế chế Khmer là một người đàn ông tên Jayavarman II, người sẽ tự phong làm vua, hay raja. Chúng tôi sẽ thảo luận thêm về Jayavarman II sau một chút.
Nguồn: Charming historyKhám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay