rajput

[Mỹ]/ˈrɑːdʒpʊt/
[Anh]/ˈrɑːdʒpuːt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một thành viên của tầng lớp chiến binh ở miền Bắc Ấn Độ; một người tuyên bố có nguồn gốc từ tầng lớp chiến binh Kshatriya cổ đại

Cụm từ & Cách kết hợp

rajput warrior

chiến binh Rajput

rajput king

vua Rajput

rajput heritage

di sản Rajput

rajput culture

văn hóa Rajput

rajput history

lịch sử Rajput

rajput clan

thân tộc Rajput

rajput pride

niềm tự hào Rajput

rajput customs

phong tục tập quán Rajput

rajput dress

trang phục Rajput

rajput festival

lễ hội Rajput

Câu ví dụ

the rajput warriors are known for their bravery.

Các chiến binh Rajput nổi tiếng với sự dũng cảm của họ.

many rajput families have a rich history.

Nhiều gia đình Rajput có một lịch sử phong phú.

rajput culture is celebrated in various festivals.

Văn hóa Rajput được tôn vinh trong các lễ hội khác nhau.

the rajputana region has beautiful landscapes.

Khu vực Rajputana có cảnh quan tuyệt đẹp.

rajput architecture reflects their royal heritage.

Kiến trúc Rajput phản ánh di sản hoàng gia của họ.

many rajput clans have unique traditions.

Nhiều bộ tộc Rajput có những truyền thống độc đáo.

rajput kings were known for their chivalry.

Các vị vua Rajput nổi tiếng với tinh thần hiệp sĩ của họ.

rajput music and dance are vibrant and lively.

Âm nhạc và khiêu vũ Rajput sôi động và sống động.

the rajput legacy continues to inspire many.

Di sản Rajput tiếp tục truyền cảm hứng cho nhiều người.

rajput festivals often showcase traditional attire.

Các lễ hội Rajput thường xuyên giới thiệu trang phục truyền thống.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay