rajs

[Mỹ]/rɑːdʒz/
[Anh]/rædʒz/

Dịch

n. quy tắc hoặc quyền thống trị, đặc biệt ở Ấn Độ; (Raj) một tên cá nhân; biến thể của Raj trong một số ngôn ngữ

Cụm từ & Cách kết hợp

rajs of power

rajs của quyền lực

rajs of light

rajs của ánh sáng

rajs of joy

rajs của niềm vui

rajs of peace

rajs của hòa bình

rajs of wisdom

rajs của trí tuệ

rajs of nature

rajs của thiên nhiên

rajs of beauty

rajs của vẻ đẹp

rajs of love

rajs của tình yêu

rajs of success

rajs của thành công

rajs of dreams

rajs của ước mơ

Câu ví dụ

she wore beautiful rajs on her dress.

Cô ấy đã mặc những chiếc rajs tuyệt đẹp trên váy của mình.

the rajs added a touch of elegance to the outfit.

Những chiếc rajs đã thêm một chút thanh lịch cho trang phục.

he bought a set of rajs for his collection.

Anh ấy đã mua một bộ sưu tập rajs cho bộ sưu tập của mình.

the festival featured colorful rajs all around.

Nhiệt hà có các rajs đầy màu sắc ở khắp nơi.

she loves to decorate her home with rajs.

Cô ấy thích trang trí nhà mình bằng rajs.

rajs are popular in traditional ceremonies.

Rajs phổ biến trong các nghi lễ truyền thống.

he gifted her a necklace adorned with rajs.

Anh ấy tặng cô ấy một chiếc vòng cổ được trang trí bằng rajs.

they plan to use rajs for the wedding decorations.

Họ dự định sử dụng rajs để trang trí đám cưới.

the artist painted a mural featuring rajs.

Nghệ sĩ đã vẽ một bức tranh tường có các rajs.

rajs can be found in various cultural artifacts.

Rajs có thể được tìm thấy trong các di tích văn hóa khác nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay