rajs of power
rajs của quyền lực
rajs of light
rajs của ánh sáng
rajs of joy
rajs của niềm vui
rajs of peace
rajs của hòa bình
rajs of wisdom
rajs của trí tuệ
rajs of nature
rajs của thiên nhiên
rajs of beauty
rajs của vẻ đẹp
rajs of love
rajs của tình yêu
rajs of success
rajs của thành công
rajs of dreams
rajs của ước mơ
she wore beautiful rajs on her dress.
Cô ấy đã mặc những chiếc rajs tuyệt đẹp trên váy của mình.
the rajs added a touch of elegance to the outfit.
Những chiếc rajs đã thêm một chút thanh lịch cho trang phục.
he bought a set of rajs for his collection.
Anh ấy đã mua một bộ sưu tập rajs cho bộ sưu tập của mình.
the festival featured colorful rajs all around.
Nhiệt hà có các rajs đầy màu sắc ở khắp nơi.
she loves to decorate her home with rajs.
Cô ấy thích trang trí nhà mình bằng rajs.
rajs are popular in traditional ceremonies.
Rajs phổ biến trong các nghi lễ truyền thống.
he gifted her a necklace adorned with rajs.
Anh ấy tặng cô ấy một chiếc vòng cổ được trang trí bằng rajs.
they plan to use rajs for the wedding decorations.
Họ dự định sử dụng rajs để trang trí đám cưới.
the artist painted a mural featuring rajs.
Nghệ sĩ đã vẽ một bức tranh tường có các rajs.
rajs can be found in various cultural artifacts.
Rajs có thể được tìm thấy trong các di tích văn hóa khác nhau.
rajs of power
rajs của quyền lực
rajs of light
rajs của ánh sáng
rajs of joy
rajs của niềm vui
rajs of peace
rajs của hòa bình
rajs of wisdom
rajs của trí tuệ
rajs of nature
rajs của thiên nhiên
rajs of beauty
rajs của vẻ đẹp
rajs of love
rajs của tình yêu
rajs of success
rajs của thành công
rajs of dreams
rajs của ước mơ
she wore beautiful rajs on her dress.
Cô ấy đã mặc những chiếc rajs tuyệt đẹp trên váy của mình.
the rajs added a touch of elegance to the outfit.
Những chiếc rajs đã thêm một chút thanh lịch cho trang phục.
he bought a set of rajs for his collection.
Anh ấy đã mua một bộ sưu tập rajs cho bộ sưu tập của mình.
the festival featured colorful rajs all around.
Nhiệt hà có các rajs đầy màu sắc ở khắp nơi.
she loves to decorate her home with rajs.
Cô ấy thích trang trí nhà mình bằng rajs.
rajs are popular in traditional ceremonies.
Rajs phổ biến trong các nghi lễ truyền thống.
he gifted her a necklace adorned with rajs.
Anh ấy tặng cô ấy một chiếc vòng cổ được trang trí bằng rajs.
they plan to use rajs for the wedding decorations.
Họ dự định sử dụng rajs để trang trí đám cưới.
the artist painted a mural featuring rajs.
Nghệ sĩ đã vẽ một bức tranh tường có các rajs.
rajs can be found in various cultural artifacts.
Rajs có thể được tìm thấy trong các di tích văn hóa khác nhau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay