| số nhiều | rakers |
leaf raker
rải lá
snow raker
rải tuyết
raker tool
dụng cụ cào
garden raker
cào sân vườn
raker design
thiết kế cào
raker blade
lưỡi cào
raker handle
tay cầm cào
raker system
hệ thống cào
raker method
phương pháp cào
the gardener used a raker to collect the leaves.
người làm vườn đã sử dụng một chiếc rắc để thu gom lá.
he is a skilled raker, always leaving the lawn tidy.
anh ấy là một người nhặt lá lành nghề, luôn giữ cho sân cỏ gọn gàng.
after the storm, the raker was essential for clearing debris.
sau cơn bão, chiếc rắc rất cần thiết để dọn dẹp mảnh vỡ.
they hired a raker to help with the autumn cleanup.
họ thuê một người nhặt lá để giúp dọn dẹp vào mùa thu.
using a raker makes the job of cleaning up much easier.
việc sử dụng một chiếc rắc giúp công việc dọn dẹp trở nên dễ dàng hơn nhiều.
she taught her son how to use a raker properly.
cô ấy dạy con trai mình cách sử dụng một chiếc rắc đúng cách.
the raker helped to spread the mulch evenly.
chiếc rắc đã giúp phân tán lớp phủ một cách đều đặn.
he always kept his raker in the shed for easy access.
anh ấy luôn để chiếc rắc của mình trong nhà kho để dễ dàng tiếp cận.
leaf raker
rải lá
snow raker
rải tuyết
raker tool
dụng cụ cào
garden raker
cào sân vườn
raker design
thiết kế cào
raker blade
lưỡi cào
raker handle
tay cầm cào
raker system
hệ thống cào
raker method
phương pháp cào
the gardener used a raker to collect the leaves.
người làm vườn đã sử dụng một chiếc rắc để thu gom lá.
he is a skilled raker, always leaving the lawn tidy.
anh ấy là một người nhặt lá lành nghề, luôn giữ cho sân cỏ gọn gàng.
after the storm, the raker was essential for clearing debris.
sau cơn bão, chiếc rắc rất cần thiết để dọn dẹp mảnh vỡ.
they hired a raker to help with the autumn cleanup.
họ thuê một người nhặt lá để giúp dọn dẹp vào mùa thu.
using a raker makes the job of cleaning up much easier.
việc sử dụng một chiếc rắc giúp công việc dọn dẹp trở nên dễ dàng hơn nhiều.
she taught her son how to use a raker properly.
cô ấy dạy con trai mình cách sử dụng một chiếc rắc đúng cách.
the raker helped to spread the mulch evenly.
chiếc rắc đã giúp phân tán lớp phủ một cách đều đặn.
he always kept his raker in the shed for easy access.
anh ấy luôn để chiếc rắc của mình trong nhà kho để dễ dàng tiếp cận.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay