raker

[Mỹ]/ˈreɪ.kər/
[Anh]/ˈreɪ.kɚ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. người cào hoặc một máy được sử dụng để cào; một thiết bị để cào
Các dạng của từ
số nhiềurakers

Cụm từ & Cách kết hợp

leaf raker

rải lá

snow raker

rải tuyết

raker tool

dụng cụ cào

garden raker

cào sân vườn

raker design

thiết kế cào

raker blade

lưỡi cào

raker handle

tay cầm cào

raker system

hệ thống cào

raker method

phương pháp cào

Câu ví dụ

the gardener used a raker to collect the leaves.

người làm vườn đã sử dụng một chiếc rắc để thu gom lá.

he is a skilled raker, always leaving the lawn tidy.

anh ấy là một người nhặt lá lành nghề, luôn giữ cho sân cỏ gọn gàng.

after the storm, the raker was essential for clearing debris.

sau cơn bão, chiếc rắc rất cần thiết để dọn dẹp mảnh vỡ.

they hired a raker to help with the autumn cleanup.

họ thuê một người nhặt lá để giúp dọn dẹp vào mùa thu.

using a raker makes the job of cleaning up much easier.

việc sử dụng một chiếc rắc giúp công việc dọn dẹp trở nên dễ dàng hơn nhiều.

she taught her son how to use a raker properly.

cô ấy dạy con trai mình cách sử dụng một chiếc rắc đúng cách.

the raker helped to spread the mulch evenly.

chiếc rắc đã giúp phân tán lớp phủ một cách đều đặn.

he always kept his raker in the shed for easy access.

anh ấy luôn để chiếc rắc của mình trong nhà kho để dễ dàng tiếp cận.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay