rakija

[Mỹ]/[ˈrɑːkiːə]/
[Anh]/[ˈrɑːkiːə]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một loại đồ uống có cồn mạnh được làm từ trái cây lên men, thường là mận, mận anh đào hoặc đào, phổ biến ở Balkan; Một loại rượu mạnh cụ thể từ mận.

Cụm từ & Cách kết hợp

drink rakija

Uống rakija

making rakija

Làm rakija

good rakija

Rakija ngon

serve rakija

Dọn rakija

rakija time

Giờ rakija

like rakija

Thích rakija

find rakija

Tìm rakija

rakija glass

Ly rakija

strong rakija

Rakija mạnh

homemade rakija

Rakija tự làm

Câu ví dụ

my grandfather makes delicious rakija every year.

Bác tôi làm ra rượu rakija ngon mỗi năm.

we shared a bottle of rakija with our new neighbors.

Chúng tôi đã chia sẻ một chai rakija với hàng xóm mới của chúng tôi.

he offered me a glass of strong rakija.

Anh ấy đã mời tôi một ly rakija mạnh.

the rakija was served in small, traditional glasses.

Rakija được phục vụ trong những ly nhỏ truyền thống.

they distilled the plums to make homemade rakija.

Họ chưng cất mận để làm rakija tự chế.

rakija is a popular alcoholic beverage in the balkans.

Rakija là một loại đồ uống có cồn phổ biến ở Balkan.

after dinner, we drank rakija and talked for hours.

Sau bữa tối, chúng tôi uống rakija và nói chuyện trong nhiều giờ.

the aroma of rakija filled the entire room.

Mùi thơm của rakija lan đầy cả phòng.

he prefers plum rakija over apple rakija.

Anh ấy thích rakija mận hơn rakija táo.

the rakija tasted smooth despite its high alcohol content.

Rakija có vị mượt mà mặc dù có hàm lượng cồn cao.

they carefully aged the rakija in oak barrels.

Họ cẩn thận ủ rakija trong thùng gỗ sồi.

rakija is often enjoyed with meze and appetizers.

Rakija thường được thưởng thức cùng với các món meze và món khai vị.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay