drink rakija
Uống rakija
making rakija
Làm rakija
good rakija
Rakija ngon
serve rakija
Dọn rakija
rakija time
Giờ rakija
like rakija
Thích rakija
find rakija
Tìm rakija
rakija glass
Ly rakija
strong rakija
Rakija mạnh
homemade rakija
Rakija tự làm
my grandfather makes delicious rakija every year.
Bác tôi làm ra rượu rakija ngon mỗi năm.
we shared a bottle of rakija with our new neighbors.
Chúng tôi đã chia sẻ một chai rakija với hàng xóm mới của chúng tôi.
he offered me a glass of strong rakija.
Anh ấy đã mời tôi một ly rakija mạnh.
the rakija was served in small, traditional glasses.
Rakija được phục vụ trong những ly nhỏ truyền thống.
they distilled the plums to make homemade rakija.
Họ chưng cất mận để làm rakija tự chế.
rakija is a popular alcoholic beverage in the balkans.
Rakija là một loại đồ uống có cồn phổ biến ở Balkan.
after dinner, we drank rakija and talked for hours.
Sau bữa tối, chúng tôi uống rakija và nói chuyện trong nhiều giờ.
the aroma of rakija filled the entire room.
Mùi thơm của rakija lan đầy cả phòng.
he prefers plum rakija over apple rakija.
Anh ấy thích rakija mận hơn rakija táo.
the rakija tasted smooth despite its high alcohol content.
Rakija có vị mượt mà mặc dù có hàm lượng cồn cao.
they carefully aged the rakija in oak barrels.
Họ cẩn thận ủ rakija trong thùng gỗ sồi.
rakija is often enjoyed with meze and appetizers.
Rakija thường được thưởng thức cùng với các món meze và món khai vị.
drink rakija
Uống rakija
making rakija
Làm rakija
good rakija
Rakija ngon
serve rakija
Dọn rakija
rakija time
Giờ rakija
like rakija
Thích rakija
find rakija
Tìm rakija
rakija glass
Ly rakija
strong rakija
Rakija mạnh
homemade rakija
Rakija tự làm
my grandfather makes delicious rakija every year.
Bác tôi làm ra rượu rakija ngon mỗi năm.
we shared a bottle of rakija with our new neighbors.
Chúng tôi đã chia sẻ một chai rakija với hàng xóm mới của chúng tôi.
he offered me a glass of strong rakija.
Anh ấy đã mời tôi một ly rakija mạnh.
the rakija was served in small, traditional glasses.
Rakija được phục vụ trong những ly nhỏ truyền thống.
they distilled the plums to make homemade rakija.
Họ chưng cất mận để làm rakija tự chế.
rakija is a popular alcoholic beverage in the balkans.
Rakija là một loại đồ uống có cồn phổ biến ở Balkan.
after dinner, we drank rakija and talked for hours.
Sau bữa tối, chúng tôi uống rakija và nói chuyện trong nhiều giờ.
the aroma of rakija filled the entire room.
Mùi thơm của rakija lan đầy cả phòng.
he prefers plum rakija over apple rakija.
Anh ấy thích rakija mận hơn rakija táo.
the rakija tasted smooth despite its high alcohol content.
Rakija có vị mượt mà mặc dù có hàm lượng cồn cao.
they carefully aged the rakija in oak barrels.
Họ cẩn thận ủ rakija trong thùng gỗ sồi.
rakija is often enjoyed with meze and appetizers.
Rakija thường được thưởng thức cùng với các món meze và món khai vị.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay