rambotan

[Mỹ]/ræmˈbuːtən/
[Anh]/ræmˈbuːtən/

Dịch

n. Một loại trái cây nhiệt đới có lớp vỏ đỏ nhám và thịt trắng trong suốt, bản địa ở Đông Nam Á. Tên gọi bắt nguồn từ từ "rambutan" trong tiếng Malay.
Các dạng của từ
số nhiềurambotans

Cụm từ & Cách kết hợp

fresh rambotan

rambotan tươi

rambotan fruit

quả rambotan

eating rambotan

ăn rambotan

rambotan season

mùa rambotan

ripe rambotan

rambotan chín

rambotan tree

cây rambotan

rambotan skin

vỏ rambotan

sweet rambotan

rambotan ngọt

peeled rambotan

rambotan đã bóc vỏ

juicy rambotan

rambotan nước nhiều

Câu ví dụ

the rambutan season starts in june and lasts until september.

Mùa chín mọng của dứa dại bắt đầu vào tháng sáu và kéo dài đến tháng chín.

i bought some fresh rambotan from the market today.

Hôm nay tôi mua một ít dứa dại tươi từ chợ.

the rambotan fruit has a hairy red exterior.

Quả dứa dại có lớp vỏ đỏ nhám.

she peeled the rambotan and ate the sweet flesh.

Cô ấy gọt vỏ dứa dại và ăn phần thịt ngọt bên trong.

rambotan trees can grow up to 12 meters tall.

Cây dứa dại có thể cao tới 12 mét.

we made rambotan juice for breakfast this morning.

Sáng nay chúng tôi đã làm nước ép dứa dại để ăn sáng.

the rambotan salad was refreshing on a hot day.

Món salad dứa dại rất mát lạnh vào một ngày nắng nóng.

ripe rambotan has a perfect balance of sweet and sour.

Dứa dại chín có vị ngọt và chua cân bằng tuyệt hảo.

canned rambotan is available in supermarkets year-round.

Dứa dại đóng hộp có bán quanh năm ở siêu thị.

the rambotan pulp is soft and juicy.

Thịt dứa dại mềm và nước nhiều.

children love eating rambotan during summer.

Trẻ em thích ăn dứa dại vào mùa hè.

rambotan skin should be removed carefully to avoid the seed.

Vỏ dứa dại cần được gọt cẩn thận để tránh hạt.

we drank chilled rambotan juice to beat the summer heat.

Chúng tôi uống nước ép dứa dại lạnh để chống lại cái nóng của mùa hè.

the rambotan flesh looks translucent when peeled.

Thịt dứa dại trông trong suốt khi được gọt vỏ.

fresh rambotan is a popular gift during the lunar new year.

Dứa dại tươi là món quà phổ biến trong dịp Tết Nguyên Đán.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay