rambunctious children
những đứa trẻ nghịch ngợm
rambunctious puppy
chú chó con nghịch ngợm
rambunctious party
tiệc ồn ào, náo nhiệt
rambunctious behavior
hành vi nghịch ngợm
rambunctious crowd
đám đông ồn ào
rambunctious kids
những đứa trẻ nghịch ngợm
rambunctious laughter
tiếng cười nghịch ngợm
rambunctious game
trò chơi ồn ào, náo nhiệt
rambunctious fun
vui vẻ ồn ào
rambunctious spirit
tinh thần nghịch ngợm
the rambunctious children ran around the playground.
Những đứa trẻ nghịch ngợm chạy xung quanh sân chơi.
her rambunctious dog kept barking at the mailman.
Chú chó nghịch ngợm của cô ấy liên tục sủa với người đưa thư.
we had to calm the rambunctious crowd at the concert.
Chúng tôi phải làm dịu đám đông nghịch ngợm tại buổi hòa nhạc.
the rambunctious puppy chewed on everything in sight.
Chú chó con nghịch ngợm cắn mọi thứ trong tầm nhìn.
his rambunctious behavior often got him in trouble.
Hành vi nghịch ngợm của anh ấy thường khiến anh ấy gặp rắc rối.
the teacher struggled to manage the rambunctious class.
Giáo viên phải vật lộn để quản lý lớp học nghịch ngợm.
after a rambunctious game of tag, they were all exhausted.
Sau một trò chơi đuổi bắt nghịch ngợm, tất cả bọn trẻ đều mệt lử.
the rambunctious kids were full of energy and laughter.
Những đứa trẻ nghịch ngợm tràn đầy năng lượng và tiếng cười.
during the party, the rambunctious guests danced wildly.
Trong bữa tiệc, những vị khách nghịch ngợm nhảy múa điên cuồng.
the rambunctious cat kept knocking things off the table.
Con mèo nghịch ngợm liên tục làm đổ đồ trên bàn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay