rambunctiousness

[Mỹ]/[ˈrʌm.bʌŋ.tɪ.nəs]/
[Anh]/[ˈrʌm.bʌŋ.tɪ.nəs]/

Dịch

n. hành vi ồn ào, sôi nổi và thường gây rối; thái độ ồn ào, không tuân thủ kỷ luật.

Cụm từ & Cách kết hợp

rambunctiousness of youth

Việt Nam

containing rambunctiousness

Việt Nam

child's rambunctiousness

Việt Nam

tolerating rambunctiousness

Việt Nam

displaying rambunctiousness

Việt Nam

with rambunctiousness

Việt Nam

full of rambunctiousness

Việt Nam

rambunctiousness tempered

Việt Nam

excessive rambunctiousness

Việt Nam

managing rambunctiousness

Việt Nam

Câu ví dụ

the children's rambunctiousness made it difficult to maintain order in the classroom.

Tính ồn ào và nghịch ngợm của trẻ em khiến việc duy trì trật tự trong lớp học trở nên khó khăn.

despite his rambunctiousness, he had a good heart and meant no harm.

Dù có tính cách ồn ào và nghịch ngợm, anh ấy có tấm lòng tốt và không có ý định gây hại.

we tried to channel the puppy's rambunctiousness into more productive activities.

Chúng tôi cố gắng chuyển hướng tính ồn ào và nghịch ngợm của chú chó con vào các hoạt động có ích hơn.

her rambunctiousness often got her into trouble with the school authorities.

Tính ồn ào và nghịch ngợm của cô ấy thường khiến cô gặp rắc rối với các cơ quan nhà trường.

the rambunctiousness of youth can be both frustrating and endearing.

Tính ồn ào và nghịch ngợm của tuổi trẻ có thể vừa gây bực bội vừa dễ thương.

managing the rambunctiousness of a group of toddlers is a challenge.

Việc quản lý tính ồn ào và nghịch ngợm của một nhóm trẻ nhỏ là một thách thức.

his rambunctiousness was a stark contrast to his sister's quiet demeanor.

Tính ồn ào và nghịch ngợm của anh ấy là sự đối lập rõ rệt với thái độ im lặng của em gái anh.

the coach hoped to harness the team's rambunctiousness for a more aggressive playing style.

HLV hy vọng có thể tận dụng tính ồn ào và nghịch ngợm của đội để tạo ra phong cách thi đấu quyết liệt hơn.

witnessing the rambunctiousness of the puppies playing in the park was delightful.

Chứng kiến tính ồn ào và nghịch ngợm của những chú chó con đang chơi đùa trong công viên là một trải nghiệm thú vị.

the teacher addressed the class's rambunctiousness with a firm but fair approach.

Giáo viên đã xử lý tính ồn ào và nghịch ngợm của lớp học bằng cách cứng rắn nhưng công bằng.

despite their rambunctiousness, the twins were incredibly intelligent children.

Dù có tính ồn ào và nghịch ngợm, hai anh em sinh đôi lại là những đứa trẻ thông minh đáng kinh ngạc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay