| số nhiều | ramequins |
small ramequin
ramequin nhỏ
ceramic ramequin
ramequin gốm
ramequin set
bộ ramequin
ramequin dish
đĩa ramequin
ramequin recipe
công thức ramequin
ramequin mold
khuôn ramequin
ramequin size
kích thước ramequin
ramequin baking
nướng ramequin
glass ramequin
ramequin thủy tinh
ramequin holder
giá đỡ ramequin
she baked a delicious soufflé in a ramequin.
Cô ấy đã nướng một món bánh suflê ngon tuyệt trong một ramequin.
ramequins are perfect for serving individual portions.
Ramequin rất lý tưởng để phục vụ khẩu phần ăn riêng lẻ.
he used a ramequin to make a creamy dessert.
Anh ấy đã sử dụng một ramequin để làm một món tráng miệng kem.
the recipe calls for a 6-ounce ramequin.
Công thức yêu cầu một ramequin 6 ounce.
she served the dip in a colorful ramequin.
Cô ấy phục vụ món sốt nhúng trong một ramequin nhiều màu sắc.
ramequins can be used for baking and serving.
Ramequin có thể được sử dụng để nướng và phục vụ.
he prepared a baked egg dish in a ramequin.
Anh ấy đã chuẩn bị một món trứng nướng trong một ramequin.
these ramequins are made of durable ceramic.
Những ramequin này được làm từ gốm sứ bền.
she collected various sizes of ramequins for her kitchen.
Cô ấy đã thu thập nhiều kích cỡ ramequin khác nhau cho căn bếp của mình.
ramequins are ideal for portion control in meals.
Ramequin rất lý tưởng để kiểm soát khẩu phần ăn trong các bữa ăn.
small ramequin
ramequin nhỏ
ceramic ramequin
ramequin gốm
ramequin set
bộ ramequin
ramequin dish
đĩa ramequin
ramequin recipe
công thức ramequin
ramequin mold
khuôn ramequin
ramequin size
kích thước ramequin
ramequin baking
nướng ramequin
glass ramequin
ramequin thủy tinh
ramequin holder
giá đỡ ramequin
she baked a delicious soufflé in a ramequin.
Cô ấy đã nướng một món bánh suflê ngon tuyệt trong một ramequin.
ramequins are perfect for serving individual portions.
Ramequin rất lý tưởng để phục vụ khẩu phần ăn riêng lẻ.
he used a ramequin to make a creamy dessert.
Anh ấy đã sử dụng một ramequin để làm một món tráng miệng kem.
the recipe calls for a 6-ounce ramequin.
Công thức yêu cầu một ramequin 6 ounce.
she served the dip in a colorful ramequin.
Cô ấy phục vụ món sốt nhúng trong một ramequin nhiều màu sắc.
ramequins can be used for baking and serving.
Ramequin có thể được sử dụng để nướng và phục vụ.
he prepared a baked egg dish in a ramequin.
Anh ấy đã chuẩn bị một món trứng nướng trong một ramequin.
these ramequins are made of durable ceramic.
Những ramequin này được làm từ gốm sứ bền.
she collected various sizes of ramequins for her kitchen.
Cô ấy đã thu thập nhiều kích cỡ ramequin khác nhau cho căn bếp của mình.
ramequins are ideal for portion control in meals.
Ramequin rất lý tưởng để kiểm soát khẩu phần ăn trong các bữa ăn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay