ramona

[Mỹ]/rəˈməʊnə/
[Anh]/rəˈmoʊnə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. tên riêng nữ; tên riêng nữ
Các dạng của từ
số nhiềuramonas

Cụm từ & Cách kết hợp

ramona is here

ramona đã đến đây

meet ramona now

gặp ramona ngay bây giờ

ramona loves art

ramona yêu nghệ thuật

call ramona later

gọi ramona sau

ramona enjoys music

ramona thích âm nhạc

ramona is friendly

ramona rất thân thiện

ramona likes coffee

ramona thích cà phê

visit ramona today

tham quan ramona ngay hôm nay

ramona has ideas

ramona có những ý tưởng

ramona is busy

ramona đang bận

Câu ví dụ

ramona loves to paint in her free time.

Ramona thích vẽ tranh trong thời gian rảnh rỗi.

have you met ramona at the party?

Bạn đã gặp Ramona tại bữa tiệc chưa?

ramona is planning a trip to europe next summer.

Ramona đang lên kế hoạch đi du lịch châu Âu vào mùa hè tới.

everyone admires ramona's dedication to her work.

Mọi người đều ngưỡng mộ sự tận tâm của Ramona với công việc của cô ấy.

ramona has a talent for playing the piano.

Ramona có tài năng chơi piano.

did you hear about ramona's new business venture?

Bạn có nghe về dự án kinh doanh mới của Ramona không?

ramona enjoys hiking in the mountains on weekends.

Ramona thích đi bộ đường dài trên núi vào cuối tuần.

ramona often volunteers at the local animal shelter.

Ramona thường xuyên tình nguyện tại trung tâm cứu hộ động vật địa phương.

ramona's favorite book is a mystery novel.

Cuốn sách yêu thích của Ramona là một tiểu thuyết trinh thám.

ramona has a great sense of humor.

Ramona có khiếu hài hước rất tốt.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay