ramonas

[Mỹ]/rəˈməʊnəz/
[Anh]/rəˈmoʊnəz/

Dịch

n.Ramonas (tên nữ)

Cụm từ & Cách kết hợp

ramonas rules

ramonas quy tắc

ramonas team

đội nhóm ramonas

ramonas style

phong cách ramonas

ramonas party

tiệc của ramonas

ramonas place

nơi của ramonas

ramonas ideas

ý tưởng của ramonas

ramonas project

dự án của ramonas

ramonas friends

những người bạn của ramonas

ramonas story

câu chuyện của ramonas

ramonas vision

tầm nhìn của ramonas

Câu ví dụ

ramonas is known for its vibrant nightlife.

ramonas nổi tiếng với cuộc sống về đêm sôi động.

many tourists visit ramonas every summer.

rất nhiều khách du lịch đến ramonas mỗi mùa hè.

ramonas offers a variety of local cuisines.

ramonas cung cấp nhiều món ăn địa phương.

you can find beautiful beaches in ramonas.

bạn có thể tìm thấy những bãi biển đẹp ở ramonas.

ramonas hosts several cultural festivals each year.

ramonas tổ chức nhiều lễ hội văn hóa mỗi năm.

the architecture in ramonas is quite unique.

kiến trúc ở ramonas khá độc đáo.

ramonas is a great place for outdoor activities.

ramonas là một nơi tuyệt vời để tham gia các hoạt động ngoài trời.

people in ramonas are known for their hospitality.

người dân ramonas nổi tiếng với sự mến khách.

ramonas has a rich history and culture.

ramonas có lịch sử và văn hóa phong phú.

shopping in ramonas can be a fun experience.

mua sắm ở ramonas có thể là một trải nghiệm thú vị.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay