violent rampages
khung cảnh bạo lực
rampages of anger
khung cảnh tức giận
rampages through town
khung cảnh chạy loạn qua thị trấn
rampages in schools
khung cảnh chạy loạn ở trường học
rampages of violence
khung cảnh bạo lực
rampages of chaos
khung cảnh hỗn loạn
animal rampages
khung cảnh chạy loạn của động vật
rampages of destruction
khung cảnh phá hủy
rampages of rage
khung cảnh giận dữ
rampages of terror
khung cảnh kinh hoàng
the wild animal rampages through the village.
con vật hoang dã hung hăng tràn qua ngôi làng.
the storm rampages across the coast, causing destruction.
cơn bão hoành hành dọc theo bờ biển, gây ra sự tàn phá.
the protesters rampage through the streets demanding change.
những người biểu tình tràn qua các đường phố đòi thay đổi.
the video game features a character that rampages through cities.
trò chơi điện tử có một nhân vật hung hăng tràn qua các thành phố.
after the team lost, the fans rampaged in the stadium.
sau khi đội thua, người hâm mộ đã tràn qua sân vận động.
the bull rampages in the arena during the festival.
con bò tót hung hăng tràn qua đấu trường trong lễ hội.
the hurricane rampaged through the coastal towns.
cơn bão cấp dữ dội đã tràn qua các thị trấn ven biển.
he rampaged through the office after receiving bad news.
anh ta hung hăng tràn qua văn phòng sau khi nhận được tin xấu.
the angry mob rampaged through the city center.
đám đông giận dữ đã tràn qua trung tâm thành phố.
during the riot, the crowd rampaged and caused chaos.
trong cuộc bạo loạn, đám đông đã tràn qua và gây ra sự hỗn loạn.
violent rampages
khung cảnh bạo lực
rampages of anger
khung cảnh tức giận
rampages through town
khung cảnh chạy loạn qua thị trấn
rampages in schools
khung cảnh chạy loạn ở trường học
rampages of violence
khung cảnh bạo lực
rampages of chaos
khung cảnh hỗn loạn
animal rampages
khung cảnh chạy loạn của động vật
rampages of destruction
khung cảnh phá hủy
rampages of rage
khung cảnh giận dữ
rampages of terror
khung cảnh kinh hoàng
the wild animal rampages through the village.
con vật hoang dã hung hăng tràn qua ngôi làng.
the storm rampages across the coast, causing destruction.
cơn bão hoành hành dọc theo bờ biển, gây ra sự tàn phá.
the protesters rampage through the streets demanding change.
những người biểu tình tràn qua các đường phố đòi thay đổi.
the video game features a character that rampages through cities.
trò chơi điện tử có một nhân vật hung hăng tràn qua các thành phố.
after the team lost, the fans rampaged in the stadium.
sau khi đội thua, người hâm mộ đã tràn qua sân vận động.
the bull rampages in the arena during the festival.
con bò tót hung hăng tràn qua đấu trường trong lễ hội.
the hurricane rampaged through the coastal towns.
cơn bão cấp dữ dội đã tràn qua các thị trấn ven biển.
he rampaged through the office after receiving bad news.
anh ta hung hăng tràn qua văn phòng sau khi nhận được tin xấu.
the angry mob rampaged through the city center.
đám đông giận dữ đã tràn qua trung tâm thành phố.
during the riot, the crowd rampaged and caused chaos.
trong cuộc bạo loạn, đám đông đã tràn qua và gây ra sự hỗn loạn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay