protest riots
biểu tình bạo loạn
civil riots
bạo loạn dân sự
race riots
bạo loạn sắc tộc
violent riots
bạo loạn bạo lực
urban riots
bạo loạn đô thị
political riots
bạo loạn chính trị
student riots
bạo loạn của sinh viên
anti-government riots
bạo loạn chống chính phủ
peaceful riots
bạo loạn ôn hòa
mass riots
bạo loạn quy mô lớn
the riots broke out after the controversial decision.
Những cuộc biểu tình nổ ra sau quyết định gây tranh cãi.
police were deployed to control the riots in the city.
Cảnh sát đã được triển khai để kiểm soát các cuộc biểu tình trong thành phố.
the government condemned the riots and called for peace.
Chính phủ đã lên án các cuộc biểu tình và kêu gọi hòa bình.
many businesses were damaged during the riots.
Nhiều doanh nghiệp đã bị hư hại trong các cuộc biểu tình.
witnesses described the chaos of the riots.
Những nhân chứng mô tả sự hỗn loạn của các cuộc biểu tình.
riots can lead to significant changes in society.
Các cuộc biểu tình có thể dẫn đến những thay đổi đáng kể trong xã hội.
authorities are investigating the causes of the riots.
Các nhà chức trách đang điều tra nguyên nhân của các cuộc biểu tình.
the riots spread to several neighborhoods.
Các cuộc biểu tình lan rộng ra nhiều khu dân cư.
community leaders urged calm after the riots.
Các nhà lãnh đạo cộng đồng kêu gọi bình tĩnh sau các cuộc biểu tình.
many people were arrested during the riots.
Nhiều người đã bị bắt trong các cuộc biểu tình.
protest riots
biểu tình bạo loạn
civil riots
bạo loạn dân sự
race riots
bạo loạn sắc tộc
violent riots
bạo loạn bạo lực
urban riots
bạo loạn đô thị
political riots
bạo loạn chính trị
student riots
bạo loạn của sinh viên
anti-government riots
bạo loạn chống chính phủ
peaceful riots
bạo loạn ôn hòa
mass riots
bạo loạn quy mô lớn
the riots broke out after the controversial decision.
Những cuộc biểu tình nổ ra sau quyết định gây tranh cãi.
police were deployed to control the riots in the city.
Cảnh sát đã được triển khai để kiểm soát các cuộc biểu tình trong thành phố.
the government condemned the riots and called for peace.
Chính phủ đã lên án các cuộc biểu tình và kêu gọi hòa bình.
many businesses were damaged during the riots.
Nhiều doanh nghiệp đã bị hư hại trong các cuộc biểu tình.
witnesses described the chaos of the riots.
Những nhân chứng mô tả sự hỗn loạn của các cuộc biểu tình.
riots can lead to significant changes in society.
Các cuộc biểu tình có thể dẫn đến những thay đổi đáng kể trong xã hội.
authorities are investigating the causes of the riots.
Các nhà chức trách đang điều tra nguyên nhân của các cuộc biểu tình.
the riots spread to several neighborhoods.
Các cuộc biểu tình lan rộng ra nhiều khu dân cư.
community leaders urged calm after the riots.
Các nhà lãnh đạo cộng đồng kêu gọi bình tĩnh sau các cuộc biểu tình.
many people were arrested during the riots.
Nhiều người đã bị bắt trong các cuộc biểu tình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay