| số nhiều | ramuss |
ramus branch
nhánh ramus
ramus structure
cấu trúc ramus
ramus nerve
dây thần kinh ramus
ramus function
chức năng ramus
ramus angle
góc ramus
ramus type
loại ramus
ramus connection
kết nối ramus
ramus segment
đoạn ramus
ramus area
khu vực ramus
ramus location
vị trí ramus
the ramus of the mandible is important for jaw movement.
ramus của hàm dưới rất quan trọng cho chuyển động của hàm.
in anatomy, the term ramus refers to a branch of a structure.
trong giải phẫu, thuật ngữ ramus đề cập đến một nhánh của một cấu trúc.
the ramus communicans connects the sympathetic chain to the spinal nerves.
ramus communicans kết nối chuỗi giao cảm với các dây thần kinh cột sống.
each ramus of the brachial plexus serves different muscle groups.
mỗi ramus của đám rối cánh tay phục vụ các nhóm cơ khác nhau.
the ramus of the facial nerve is crucial for facial expressions.
ramus của dây thần kinh mặt rất quan trọng cho biểu cảm trên khuôn mặt.
understanding the ramus of the pelvis aids in surgical procedures.
hiểu ramus của xương chậu giúp ích cho các thủ tục phẫu thuật.
the ramus of the ischium provides attachment for muscles.
ramus của xương chậu trên cung (ischium) cung cấp điểm bám cho cơ.
in birds, the ramus of the jaw is adapted for their diet.
ở chim, ramus của hàm đã được điều chỉnh phù hợp với chế độ ăn của chúng.
research on the ramus of the heart can lead to better treatments.
nghiên cứu về ramus của tim có thể dẫn đến các phương pháp điều trị tốt hơn.
the ramus of the ulna helps stabilize the forearm.
ramus của xương trụ giúp ổn định cẳng tay.
ramus branch
nhánh ramus
ramus structure
cấu trúc ramus
ramus nerve
dây thần kinh ramus
ramus function
chức năng ramus
ramus angle
góc ramus
ramus type
loại ramus
ramus connection
kết nối ramus
ramus segment
đoạn ramus
ramus area
khu vực ramus
ramus location
vị trí ramus
the ramus of the mandible is important for jaw movement.
ramus của hàm dưới rất quan trọng cho chuyển động của hàm.
in anatomy, the term ramus refers to a branch of a structure.
trong giải phẫu, thuật ngữ ramus đề cập đến một nhánh của một cấu trúc.
the ramus communicans connects the sympathetic chain to the spinal nerves.
ramus communicans kết nối chuỗi giao cảm với các dây thần kinh cột sống.
each ramus of the brachial plexus serves different muscle groups.
mỗi ramus của đám rối cánh tay phục vụ các nhóm cơ khác nhau.
the ramus of the facial nerve is crucial for facial expressions.
ramus của dây thần kinh mặt rất quan trọng cho biểu cảm trên khuôn mặt.
understanding the ramus of the pelvis aids in surgical procedures.
hiểu ramus của xương chậu giúp ích cho các thủ tục phẫu thuật.
the ramus of the ischium provides attachment for muscles.
ramus của xương chậu trên cung (ischium) cung cấp điểm bám cho cơ.
in birds, the ramus of the jaw is adapted for their diet.
ở chim, ramus của hàm đã được điều chỉnh phù hợp với chế độ ăn của chúng.
research on the ramus of the heart can lead to better treatments.
nghiên cứu về ramus của tim có thể dẫn đến các phương pháp điều trị tốt hơn.
the ramus of the ulna helps stabilize the forearm.
ramus của xương trụ giúp ổn định cẳng tay.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay