randomizer tool
công cụ ngẫu nhiên hóa
randomizer function
hàm ngẫu nhiên hóa
randomizer option
tùy chọn ngẫu nhiên hóa
randomizer algorithm
thuật toán ngẫu nhiên hóa
randomizer settings
cài đặt ngẫu nhiên hóa
randomizer mode
chế độ ngẫu nhiên hóa
randomizer feature
tính năng ngẫu nhiên hóa
randomizer output
đầu ra ngẫu nhiên hóa
randomizer list
danh sách ngẫu nhiên hóa
randomizer generator
bộ tạo ngẫu nhiên hóa
the randomizer selects a different winner each time.
máy tạo số ngẫu nhiên chọn người chiến thắng khác nhau mỗi lần.
we can use a randomizer for our game night activities.
chúng ta có thể sử dụng máy tạo số ngẫu nhiên cho các hoạt động vui chơi buổi tối của chúng tôi.
the randomizer helps to ensure fairness in the competition.
máy tạo số ngẫu nhiên giúp đảm bảo tính công bằng trong cuộc thi.
she used a randomizer to generate unique passwords.
cô ấy đã sử dụng máy tạo số ngẫu nhiên để tạo ra các mật khẩu duy nhất.
the randomizer can create different combinations of colors.
máy tạo số ngẫu nhiên có thể tạo ra các kết hợp màu sắc khác nhau.
using a randomizer makes the selection process more exciting.
việc sử dụng máy tạo số ngẫu nhiên làm cho quá trình chọn lựa trở nên thú vị hơn.
they implemented a randomizer for the lottery draw.
họ đã triển khai một máy tạo số ngẫu nhiên cho việc quay số xổ số.
the randomizer can be programmed for various tasks.
máy tạo số ngẫu nhiên có thể được lập trình cho nhiều nhiệm vụ khác nhau.
he relied on a randomizer to decide where to eat.
anh ấy dựa vào máy tạo số ngẫu nhiên để quyết định ăn ở đâu.
the randomizer offers a fun way to choose activities.
máy tạo số ngẫu nhiên mang đến một cách thú vị để chọn các hoạt động.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay