| số nhiều | ranees |
queen ranee
nữ hoàng ranee
ranee of jhansi
ranee của jhansi
ranee's court
phòng của ranee
ranee's legacy
di sản của ranee
ranee's rule
quy tắc của ranee
ranee's blessing
sự ban phước của ranee
ranee's festival
lễ hội của ranee
ranee's palace
cung điện của ranee
ranee's guard
người bảo vệ của ranee
ranee's name
tên của ranee
the ranee wore a stunning gown at the royal ball.
Nữ hoàng đã mặc một chiếc váy lộng lẫy tại buổi dạ hội hoàng gia.
the ranee's wisdom was respected by all her people.
Sự thông thái của nữ hoàng được tất cả mọi người trong dân kính trọng.
the ranee hosted a charity event for the local community.
Nữ hoàng đã tổ chức một sự kiện từ thiện cho cộng đồng địa phương.
many stories are told about the ranee's bravery.
Nhiều câu chuyện được kể về lòng dũng cảm của nữ hoàng.
the ranee often visited schools to encourage education.
Nữ hoàng thường xuyên đến thăm các trường học để khuyến khích giáo dục.
as a ranee, she had many responsibilities to her kingdom.
Với tư cách là một nữ hoàng, bà có rất nhiều trách nhiệm đối với vương quốc của mình.
the ranee's palace was known for its beautiful gardens.
Cung điện của nữ hoàng nổi tiếng với những khu vườn xinh đẹp.
people from far and wide came to see the ranee.
Người dân từ muôn nơi đến để gặp nữ hoàng.
the ranee's leadership style was admired by many.
Phong cách lãnh đạo của nữ hoàng được nhiều người ngưỡng mộ.
during the festival, the ranee made a special appearance.
Trong suốt lễ hội, nữ hoàng đã xuất hiện đặc biệt.
queen ranee
nữ hoàng ranee
ranee of jhansi
ranee của jhansi
ranee's court
phòng của ranee
ranee's legacy
di sản của ranee
ranee's rule
quy tắc của ranee
ranee's blessing
sự ban phước của ranee
ranee's festival
lễ hội của ranee
ranee's palace
cung điện của ranee
ranee's guard
người bảo vệ của ranee
ranee's name
tên của ranee
the ranee wore a stunning gown at the royal ball.
Nữ hoàng đã mặc một chiếc váy lộng lẫy tại buổi dạ hội hoàng gia.
the ranee's wisdom was respected by all her people.
Sự thông thái của nữ hoàng được tất cả mọi người trong dân kính trọng.
the ranee hosted a charity event for the local community.
Nữ hoàng đã tổ chức một sự kiện từ thiện cho cộng đồng địa phương.
many stories are told about the ranee's bravery.
Nhiều câu chuyện được kể về lòng dũng cảm của nữ hoàng.
the ranee often visited schools to encourage education.
Nữ hoàng thường xuyên đến thăm các trường học để khuyến khích giáo dục.
as a ranee, she had many responsibilities to her kingdom.
Với tư cách là một nữ hoàng, bà có rất nhiều trách nhiệm đối với vương quốc của mình.
the ranee's palace was known for its beautiful gardens.
Cung điện của nữ hoàng nổi tiếng với những khu vườn xinh đẹp.
people from far and wide came to see the ranee.
Người dân từ muôn nơi đến để gặp nữ hoàng.
the ranee's leadership style was admired by many.
Phong cách lãnh đạo của nữ hoàng được nhiều người ngưỡng mộ.
during the festival, the ranee made a special appearance.
Trong suốt lễ hội, nữ hoàng đã xuất hiện đặc biệt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay