ransacks the house
đột kích ngôi nhà
ransacks the room
đột kích căn phòng
ransacks the bag
đột kích cái túi
ransacks the drawer
đột kích ngăn kéo
ransacks the files
đột kích các tập tin
ransacks the closet
đột kích tủ quần áo
ransacks the car
đột kích chiếc xe hơi
ransacks the office
đột kích văn phòng
ransacks the storage
đột kích kho lưu trữ
ransacks the pantry
đột kích tủ đựng thức ăn
the thief ransacks the house looking for valuables.
kẻ trộm lục soát nhà cửa để tìm kiếm đồ có giá trị.
she ransacks her closet for the perfect outfit.
cô lục tủ quần áo để tìm bộ trang phục hoàn hảo.
the detective ransacks the crime scene for clues.
thám tử lục soát hiện trường vụ án để tìm manh mối.
during the spring cleaning, he ransacks the garage.
trong quá trình dọn dẹp mùa xuân, anh lục soát nhà để xe.
the archaeologist ransacks the ancient ruins for artifacts.
nhà khảo cổ học lục soát các di tích cổ đại để tìm các tạo tác.
she ransacks the pantry for something to eat.
cô lục tủ đựng thức ăn để tìm thứ gì đó để ăn.
the children ransack the toy box for their favorite game.
các con lục soát hộp đồ chơi để tìm trò chơi yêu thích của chúng.
he ransacks his memories to recall the details.
anh lục soát ký ức của mình để nhớ lại chi tiết.
the team ransacks the data for useful information.
nhóm tìm kiếm dữ liệu để tìm thông tin hữu ích.
the storm ransacks the beach, leaving debris everywhere.
cơn bão tàn phá bãi biển, để lại những mảnh vỡ ở khắp nơi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay