plunders of war
nhũng cướp bóc chiến tranh
plunders and thefts
những vụ cướp bóc và trộm cắp
plunders of nature
những hành vi cướp bóc thiên nhiên
plunders from history
những hành vi cướp bóc từ lịch sử
plunders of civilization
những hành vi cướp bóc nền văn minh
plunders in battle
những hành vi cướp bóc trong trận chiến
plunders and spoils
những hành vi cướp bóc và chiến lợi phẩm
plunders of empires
những hành vi cướp bóc của các đế chế
plunders of resources
những hành vi cướp bóc tài nguyên
the pirate ship plunders coastal villages.
con tàu cướp biển cướp bóc các ngôi làng ven biển.
during the war, the army plunders the enemy's resources.
trong chiến tranh, quân đội cướp bóc tài nguyên của kẻ thù.
the storm plunders the town, leaving destruction behind.
cơn bão cướp bóc thị trấn, để lại sự tàn phá.
he plunders the treasure from the ancient ruins.
anh ta cướp bóc kho báu từ những tàn tích cổ đại.
the invaders plunder the land, causing suffering to the people.
kẻ xâm lược cướp bóc đất đai, gây ra khổ sở cho dân chúng.
the company plunders the environment for profit.
công ty cướp bóc môi trường vì lợi nhuận.
they plunder the resources of the forest without remorse.
họ cướp bóc tài nguyên của rừng mà không hề hối hận.
plunders from the expedition were shared among the crew.
tài sản cướp bóc từ cuộc thám hiểm được chia cho thủy thủ đoàn.
the documentary reveals how wildlife plunders are affecting ecosystems.
phim tài liệu tiết lộ cách các hành vi cướp bóc động vật hoang dã đang ảnh hưởng đến các hệ sinh thái.
he was accused of plunders during his time in office.
anh ta bị cáo buộc có hành vi cướp bóc trong thời gian tại chức.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay