rapscallion

[US]/ræpˈskæljən/
[UK]/ræpˈskæljən/
Frequency: Very High

Translation

n. một người nghịch ngợm hoặc láu cá; một kẻ lừa đảo
Word Forms
số nhiềurapscallions

Phrases & Collocations

rascally rapscallion

kẻ ranh mãnh

little rapscallion

kẻ ranh mãnh nhỏ bé

that rapscallion

kẻ ranh mãnh đó

sneaky rapscallion

kẻ ranh mãnh lén lút

crafty rapscallion

kẻ ranh mãnh xảo quyệt

cheeky rapscallion

kẻ ranh mãnh láu cá

young rapscallion

kẻ ranh mãnh trẻ

old rapscallion

kẻ ranh mãnh già

playful rapscallion

kẻ ranh mãnh nghịch ngợm

mischievous rapscallion

kẻ ranh mãnh tinh quái

Example Sentences

the rapscallion played tricks on everyone in the neighborhood.

kẻ nghịch ngợm đã bày trò lừa gạt mọi người trong khu phố.

everyone knew he was a rapscallion, but they couldn't help but laugh at his antics.

mọi người đều biết anh ta là một kẻ nghịch ngợm, nhưng họ không thể không cười trước những trò hề của anh ta.

she called him a rapscallion for sneaking into the party uninvited.

cô ấy gọi anh ta là kẻ nghịch ngợm vì đã lẻn vào bữa tiệc mà không được mời.

the rapscallion's charm made it hard to stay mad at him.

sự quyến rũ của kẻ nghịch ngợm khiến người ta khó mà giận anh ta.

he was a rapscallion in his youth, always getting into trouble.

anh ta là một kẻ nghịch ngợm thời trẻ, luôn gây ra rắc rối.

the rapscallion was always up to no good, causing chaos wherever he went.

kẻ nghịch ngợm luôn rắc rối, gây ra sự hỗn loạn ở bất cứ nơi nào anh ta đi.

despite being a rapscallion, he had a heart of gold.

mặc dù là một kẻ nghịch ngợm, anh ta lại có trái tim nhân hậu.

they told stories of the rapscallion who once lived in their town.

họ kể những câu chuyện về kẻ nghịch ngợm từng sống ở thị trấn của họ.

the rapscallion always managed to escape punishment for his mischief.

kẻ nghịch ngợm luôn tìm cách thoát khỏi hình phạt cho những trò nghịch ngợm của mình.

his reputation as a rapscallion preceded him wherever he went.

tiếng tăm về việc anh ta là một kẻ nghịch ngợm đi trước anh ta ở bất cứ nơi nào anh ta đi.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now