raring to go
sẵn sàng bắt đầu
raring for action
sẵn sàng hành động
raring to play
sẵn sàng chơi
raring for fun
sẵn sàng vui vẻ
raring to learn
sẵn sàng học hỏi
raring for change
sẵn sàng thay đổi
raring to run
sẵn sàng chạy
raring for more
sẵn sàng cho nhiều hơn
raring to help
sẵn sàng giúp đỡ
raring for adventure
sẵn sàng cho cuộc phiêu lưu
i'm raring to go on our trip this weekend.
Tôi rất nóng lòng muốn đi du lịch vào cuối tuần này.
after a long break, the team is raring to get back to work.
Sau một thời gian nghỉ dài, cả đội rất nóng lòng muốn trở lại làm việc.
she was raring to start her new job.
Cô ấy rất nóng lòng muốn bắt đầu công việc mới của mình.
the kids are raring to play outside after being cooped up all day.
Các bé rất nóng lòng được chơi ngoài trời sau một ngày bị nhốt trong nhà.
he was raring to show off his new car to his friends.
Anh ấy rất nóng lòng khoe chiếc xe mới của mình với bạn bè.
after the meeting, the staff were raring to implement the new ideas.
Sau cuộc họp, nhân viên rất nóng lòng muốn thực hiện các ý tưởng mới.
they are raring to celebrate their victory.
Họ rất nóng lòng ăn mừng chiến thắng của mình.
the students are raring to take their final exams.
Các sinh viên rất nóng lòng làm bài thi cuối kỳ.
i'm raring to see what the new season of the show has in store.
Tôi rất nóng lòng muốn xem mùa mới của chương trình sẽ mang lại điều gì.
after the long wait, fans are raring for the concert to begin.
Sau một thời gian chờ đợi lâu dài, người hâm mộ rất nóng lòng chờ đợi buổi hòa nhạc bắt đầu.
raring to go
sẵn sàng bắt đầu
raring for action
sẵn sàng hành động
raring to play
sẵn sàng chơi
raring for fun
sẵn sàng vui vẻ
raring to learn
sẵn sàng học hỏi
raring for change
sẵn sàng thay đổi
raring to run
sẵn sàng chạy
raring for more
sẵn sàng cho nhiều hơn
raring to help
sẵn sàng giúp đỡ
raring for adventure
sẵn sàng cho cuộc phiêu lưu
i'm raring to go on our trip this weekend.
Tôi rất nóng lòng muốn đi du lịch vào cuối tuần này.
after a long break, the team is raring to get back to work.
Sau một thời gian nghỉ dài, cả đội rất nóng lòng muốn trở lại làm việc.
she was raring to start her new job.
Cô ấy rất nóng lòng muốn bắt đầu công việc mới của mình.
the kids are raring to play outside after being cooped up all day.
Các bé rất nóng lòng được chơi ngoài trời sau một ngày bị nhốt trong nhà.
he was raring to show off his new car to his friends.
Anh ấy rất nóng lòng khoe chiếc xe mới của mình với bạn bè.
after the meeting, the staff were raring to implement the new ideas.
Sau cuộc họp, nhân viên rất nóng lòng muốn thực hiện các ý tưởng mới.
they are raring to celebrate their victory.
Họ rất nóng lòng ăn mừng chiến thắng của mình.
the students are raring to take their final exams.
Các sinh viên rất nóng lòng làm bài thi cuối kỳ.
i'm raring to see what the new season of the show has in store.
Tôi rất nóng lòng muốn xem mùa mới của chương trình sẽ mang lại điều gì.
after the long wait, fans are raring for the concert to begin.
Sau một thời gian chờ đợi lâu dài, người hâm mộ rất nóng lòng chờ đợi buổi hòa nhạc bắt đầu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay