rase

[Mỹ]/reɪz/
[Anh]/reɪz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. xóa hoặc phá hủy
vt. loại bỏ hoặc làm hư hại
Word Forms
số nhiềurases
ngôi thứ ba số ítrases
hiện tại phân từrasing
thì quá khứrased
quá khứ phân từrased

Cụm từ & Cách kết hợp

erase mistakes

xóa lỗi

erase memories

xóa ký ức

erase doubts

xóa bỏ nghi ngờ

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay