rashed

[Mỹ]/ræʃt/
[Anh]/ræʃt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. đơn giản quá khứ và quá khứ phân từ của rash
n. tên riêng (Rashed), tên cho/họ tiếng Ả Rập

Cụm từ & Cách kết hợp

rashed decision

Vietnamese_translation

rashed out

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

she rashed out on her coworker during the meeting.

Cô ấy bực bội với đồng nghiệp của mình trong cuộc họp.

he rashed out at the referee after the final whistle.

Anh ấy bực bội với trọng tài sau khi tiếng còi cuối cùng vang lên.

they rashed out when the internet went down again.

Họ bực bội khi internet lại gặp sự cố.

i rashed out in frustration when the file was deleted.

Tôi bực bội khi file bị xóa.

she rashed out in anger and slammed the door.

Cô ấy bực bội và đóng sầm cửa.

he rashed out without thinking and hurt her feelings.

Anh ấy bực bội mà không nghĩ ngợi và làm tổn thương cô ấy.

after hours of delays, the passengers rashed out at staff.

Sau nhiều giờ chậm trễ, hành khách bực bội với nhân viên.

the coach rashed out at the team for missing easy shots.

Huấn luyện viên bực bội với đội bóng vì bỏ lỡ những cú sút dễ dàng.

she rashed out over a small mistake and later apologized.

Cô ấy bực bội về một lỗi nhỏ và sau đó đã xin lỗi.

he rashed out at his brother during a petty argument.

Anh ấy bực bội với anh trai mình trong một cuộc tranh cãi nhỏ nhặt.

when questioned, the suspect rashed out and refused to answer.

Khi bị thẩm vấn, đối tượng đã bực bội và từ chối trả lời.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay