rasper

[Mỹ]//ˈrɑːspə//
[Anh]//ˈræspər//

Dịch

n. Một loại giấy nhám thô dùng để định hình gỗ hoặc các vật liệu khác.
Các dạng của từ
số nhiềuraspers

Cụm từ & Cách kết hợp

wood rasper

đồ mài gỗ

metal rasper

đồ mài kim loại

hand rasper

đồ mài tay

rasper blade

lưỡi mài

industrial raspers

đồ mài công nghiệp

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay