rasslings

[Mỹ]/ˈræslɪŋz/
[Anh]/ˈræslɪŋz/

Dịch

n. đấu vật
v. đấu vật (hiện tại phân từ của rassle)

Cụm từ & Cách kết hợp

rasslings match

trận đấu vật

rasslings event

sự kiện vật

rasslings fan

người hâm mộ vật

rasslings ring

đấu trường vật

rasslings show

buổi biểu diễn vật

rasslings star

ngôi sao vật

rasslings story

câu chuyện về vật

rasslings champion

quán quân vật

rasslings league

đội vật

rasslings fanfare

sự hò reo về vật

Câu ví dụ

he loves watching rasslings on tv every weekend.

anh ấy thích xem đô vật trên tv mỗi cuối tuần.

rasslings matches can be quite entertaining.

các trận đấu đô vật có thể khá thú vị.

she dreams of becoming a rasslings champion one day.

cô ấy mơ trở thành nhà vô địch đô vật một ngày nào đó.

they organized a rasslings event in the local arena.

họ đã tổ chức một sự kiện đô vật tại đấu trường địa phương.

rasslings requires a lot of strength and agility.

đô vật đòi hỏi rất nhiều sức mạnh và sự nhanh nhẹn.

he practices rasslings every day after school.

anh ấy tập luyện đô vật mỗi ngày sau giờ học.

many fans gather to watch rasslings live.

nhiều người hâm mộ tụ tập để xem đô vật trực tiếp.

she has a collection of rasslings memorabilia.

cô ấy có một bộ sưu tập đồ vật kỷ niệm về đô vật.

rasslings has a rich history in sports entertainment.

đô vật có lịch sử lâu đời trong lĩnh vực giải trí thể thao.

he learned some impressive moves from rasslings tutorials.

anh ấy đã học một số động tác ấn tượng từ các hướng dẫn về đô vật.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay