ratafee

[Mỹ]/rætəfiː/
[Anh]/rætəfi/

Dịch

n. Một loại đồ uống có cồn ngọt được làm từ trái cây; rượu trái cây.
Các dạng của từ
số nhiềuratafees

Câu ví dụ

the ratafee liqueur has a rich, sweet flavor profile.

Loại rượu ratafee có hương vị ngọt ngào và đậm đà.

she poured a glass of ratafee after dinner.

Cô ấy rót một ly ratafee sau bữa tối.

the ratafee cocktail was garnished with fresh mint.

Đồ uống ratafee được trang trí bằng bạc hà tươi.

he enjoyed the ratafee's sweet, fruity aroma.

Anh ấy tận hưởng mùi thơm ngọt ngào và mùi trái cây của ratafee.

the recipe called for a splash of ratafee.

Công thức yêu cầu một chút ratafee.

the ratafee liqueur is best served chilled.

Rượu ratafee ngon nhất khi được phục vụ lạnh.

a ratafee glass was placed on the elegant table.

Một ly ratafee được đặt trên bàn sang trọng.

the ratafee complemented the chocolate dessert perfectly.

Ratafee hoàn hảo bổ sung cho món tráng miệng socola.

she took a small sip of the ratafee.

Cô ấy nếm một ngụm nhỏ của ratafee.

the ratafee's sweetness was balanced with a hint of bitterness.

Độ ngọt của ratafee được cân bằng với một chút đắng.

the bartender crafted a unique ratafee infusion.

Người pha chế đã tạo ra một loại pha chế ratafee độc đáo.

the ratafee liqueur aged in oak barrels for years.

Rượu ratafee được ủ trong thùng gỗ sồi trong nhiều năm.

guests were served ratafee in delicate crystal glasses.

Các vị khách được phục vụ ratafee trong những ly thủy tinh tinh tế.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay