ratafias

[Mỹ]/rætəˈfiːəz/
[Anh]/rætəˈfiːəz/

Dịch

n. (số nhiều) số nhiều của ratafia; một loại rượu hạnh nhân hoặc bánh quy ngọt có hương hạnh nhân.

Câu ví dụ

the bakery is famous for its delicate ratafias that pair perfectly with afternoon tea.

Bakery nổi tiếng với những chiếc ratafia tinh tế đi kèm hoàn hảo với trà chiều.

she baked a batch of almond ratafias for the village fete's cake stall.

Cô ấy nướng một lô ratafia hạnh nhân cho quầy bánh của hội chợ làng mạc.

the ratafias were dusted with powdered sugar and served alongside fresh berries.

Các chiếc ratafia được rắc bột đường và được phục vụ cùng với các loại quả mọng tươi.

traditional ratafias require a generous splash of ratafia liqueur in the batter.

Ratafia truyền thống cần một lượng lớn rượu ratafia trong bột.

children love the sweet, crumbly texture of these small ratafias with milk.

Các em nhỏ yêu thích hương vị ngọt, giòn tan của những chiếc ratafia nhỏ này khi ăn kèm với sữa.

the recipe calls for ground almonds to give the ratafias their characteristic flavor.

Công thức yêu cầu hạnh nhân xay nhuyễn để mang lại hương vị đặc trưng cho ratafia.

her grandmother's handwritten notebook contained the secret family ratafias recipe.

Bộ ghi chú viết tay của bà nội cô chứa công thức bí mật của gia đình về ratafia.

the ratafias are best stored in an airtight container to maintain their freshness.

Ratafia nên được bảo quản trong hộp kín để duy trì độ tươi ngon.

french ratafias are typically smaller and sweeter than their british counterparts.

Ratafia Pháp thường nhỏ và ngọt hơn so với các loại ratafia Anh.

a glass of chilled sherry complements the almond ratafias beautifully.

Một ly sherry lạnh ăn kèm hoàn hảo với ratafia hạnh nhân.

the tea room serves homemade ratafias with clotted cream every afternoon.

Phòng trà phục vụ ratafia tự làm kèm kem đặc mỗi buổi chiều.

ratafias make wonderful gifts when packaged in decorative tins for friends.

Ratafia trở thành món quà tuyệt vời khi được đóng gói trong hộp sắt trang trí cho bạn bè.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay