ratcheted

[Mỹ]/ˈræʧɪtɪd/
[Anh]/ˈræʧɪtɪd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. quá khứ và quá khứ phân từ của ratchet

Cụm từ & Cách kết hợp

ratcheted up

tăng tốc độ

ratcheted down

giảm tốc độ

ratcheted back

giảm dần

ratcheted forward

tăng dần

ratcheted pressure

tăng áp lực

ratcheted rates

tăng tỷ lệ

ratcheted limits

tăng giới hạn

ratcheted measures

tăng các biện pháp

ratcheted tensions

tăng căng thẳng

ratcheted expectations

tăng kỳ vọng

Câu ví dụ

the tension in the negotiations was ratcheted up when new demands were introduced.

sự căng thẳng trong các cuộc đàm phán đã tăng lên khi có những yêu cầu mới được đưa ra.

her anxiety was ratcheted to new heights before the big presentation.

sự lo lắng của cô ấy đã tăng lên mức độ mới trước buổi thuyết trình quan trọng.

the company ratcheted its production levels to meet the growing demand.

công ty đã tăng sản lượng để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng.

as the deadline approached, the pressure on the team was ratcheted significantly.

khi thời hạn đến gần, áp lực lên đội ngũ đã tăng lên đáng kể.

they ratcheted up their efforts to secure funding for the project.

họ đã tăng cường nỗ lực để đảm bảo nguồn tài trợ cho dự án.

the debate ratcheted up in intensity as more participants joined.

cuộc tranh luận trở nên gay gắt hơn khi có thêm nhiều người tham gia.

the government ratcheted down regulations to encourage business growth.

chính phủ đã giảm bớt các quy định để khuyến khích tăng trưởng kinh doanh.

the stakes were ratcheted higher with each passing round of the game.

mức độ rủi ro đã tăng cao hơn ở mỗi vòng chơi.

they ratcheted their marketing strategy to reach a broader audience.

họ đã điều chỉnh chiến lược tiếp thị của mình để tiếp cận đối tượng rộng lớn hơn.

her enthusiasm for the project was ratcheted up after the initial success.

sự nhiệt tình của cô ấy đối với dự án đã tăng lên sau thành công ban đầu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay