ratcheted up
tăng tốc độ
ratcheted down
giảm tốc độ
ratcheted back
giảm dần
ratcheted forward
tăng dần
ratcheted pressure
tăng áp lực
ratcheted rates
tăng tỷ lệ
ratcheted limits
tăng giới hạn
ratcheted measures
tăng các biện pháp
ratcheted tensions
tăng căng thẳng
ratcheted expectations
tăng kỳ vọng
the tension in the negotiations was ratcheted up when new demands were introduced.
sự căng thẳng trong các cuộc đàm phán đã tăng lên khi có những yêu cầu mới được đưa ra.
her anxiety was ratcheted to new heights before the big presentation.
sự lo lắng của cô ấy đã tăng lên mức độ mới trước buổi thuyết trình quan trọng.
the company ratcheted its production levels to meet the growing demand.
công ty đã tăng sản lượng để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng.
as the deadline approached, the pressure on the team was ratcheted significantly.
khi thời hạn đến gần, áp lực lên đội ngũ đã tăng lên đáng kể.
they ratcheted up their efforts to secure funding for the project.
họ đã tăng cường nỗ lực để đảm bảo nguồn tài trợ cho dự án.
the debate ratcheted up in intensity as more participants joined.
cuộc tranh luận trở nên gay gắt hơn khi có thêm nhiều người tham gia.
the government ratcheted down regulations to encourage business growth.
chính phủ đã giảm bớt các quy định để khuyến khích tăng trưởng kinh doanh.
the stakes were ratcheted higher with each passing round of the game.
mức độ rủi ro đã tăng cao hơn ở mỗi vòng chơi.
they ratcheted their marketing strategy to reach a broader audience.
họ đã điều chỉnh chiến lược tiếp thị của mình để tiếp cận đối tượng rộng lớn hơn.
her enthusiasm for the project was ratcheted up after the initial success.
sự nhiệt tình của cô ấy đối với dự án đã tăng lên sau thành công ban đầu.
ratcheted up
tăng tốc độ
ratcheted down
giảm tốc độ
ratcheted back
giảm dần
ratcheted forward
tăng dần
ratcheted pressure
tăng áp lực
ratcheted rates
tăng tỷ lệ
ratcheted limits
tăng giới hạn
ratcheted measures
tăng các biện pháp
ratcheted tensions
tăng căng thẳng
ratcheted expectations
tăng kỳ vọng
the tension in the negotiations was ratcheted up when new demands were introduced.
sự căng thẳng trong các cuộc đàm phán đã tăng lên khi có những yêu cầu mới được đưa ra.
her anxiety was ratcheted to new heights before the big presentation.
sự lo lắng của cô ấy đã tăng lên mức độ mới trước buổi thuyết trình quan trọng.
the company ratcheted its production levels to meet the growing demand.
công ty đã tăng sản lượng để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng.
as the deadline approached, the pressure on the team was ratcheted significantly.
khi thời hạn đến gần, áp lực lên đội ngũ đã tăng lên đáng kể.
they ratcheted up their efforts to secure funding for the project.
họ đã tăng cường nỗ lực để đảm bảo nguồn tài trợ cho dự án.
the debate ratcheted up in intensity as more participants joined.
cuộc tranh luận trở nên gay gắt hơn khi có thêm nhiều người tham gia.
the government ratcheted down regulations to encourage business growth.
chính phủ đã giảm bớt các quy định để khuyến khích tăng trưởng kinh doanh.
the stakes were ratcheted higher with each passing round of the game.
mức độ rủi ro đã tăng cao hơn ở mỗi vòng chơi.
they ratcheted their marketing strategy to reach a broader audience.
họ đã điều chỉnh chiến lược tiếp thị của mình để tiếp cận đối tượng rộng lớn hơn.
her enthusiasm for the project was ratcheted up after the initial success.
sự nhiệt tình của cô ấy đối với dự án đã tăng lên sau thành công ban đầu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay