rateable

[Mỹ]/'reɪtəb(ə)l/
[Anh]/'retəbl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj.tỷ lệ thuận
có thể đánh giá
chịu thuế

Câu ví dụ

What's the rateable value of this shop?

Giá trị có thể đánh thuế của cửa hàng này là bao nhiêu?

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay