unrateable performance
trình diễn không thể đánh giá
deemed unrateable
được coi là không thể đánh giá
find unrateable
tìm thấy không thể đánh giá
simply unrateable
đơn giản là không thể đánh giá
unrateable quality
chất lượng không thể đánh giá
being unrateable
là không thể đánh giá
felt unrateable
cảm thấy không thể đánh giá
too unrateable
quá không thể đánh giá
was unrateable
đã không thể đánh giá
entirely unrateable
hoàn toàn không thể đánh giá
the restaurant's new fusion menu was completely unrateable due to its bizarre combinations.
Menú kết hợp mới của nhà hàng hoàn toàn không thể đánh giá được do những sự kết hợp kỳ lạ.
his performance was so erratic and unpredictable, it was virtually unrateable.
Hiệu suất của anh ấy quá thất thường và khó dự đoán, gần như không thể đánh giá được.
the film's experimental nature made it unrateable by conventional standards.
Tính chất thực nghiệm của bộ phim khiến nó không thể đánh giá theo tiêu chuẩn thông thường.
the sheer complexity of the software made it unrateable for novice users.
Độ phức tạp lớn của phần mềm khiến nó không thể đánh giá được đối với người mới sử dụng.
the abstract art installation was unrateable; opinions were wildly divided.
Trưng bày nghệ thuật trừu tượng không thể đánh giá được; ý kiến rất chia rẽ.
the product's quality was so inconsistent, it proved unrateable in testing.
Chất lượng sản phẩm quá không ổn định, khiến nó không thể đánh giá được trong kiểm tra.
the philosophical debate was unrateable; there was no clear winner.
Trận tranh luận triết học không thể đánh giá được; không có người chiến thắng rõ ràng.
the experience was so unique and personal, it felt unrateable.
Kinh nghiệm đó quá độc đáo và cá nhân, khiến nó cảm giác không thể đánh giá được.
the algorithm's output was so random, it was essentially unrateable.
Kết quả đầu ra của thuật toán quá ngẫu nhiên, khiến nó gần như không thể đánh giá được.
the project's scope was so ambitious and undefined, it was deemed unrateable.
Phạm vi của dự án quá tham vọng và chưa được xác định, khiến nó được coi là không thể đánh giá được.
the game's mechanics were so convoluted and confusing, it was unrateable for many players.
Cơ chế của trò chơi quá rối rắm và gây hiểu lầm, khiến nó không thể đánh giá được đối với nhiều người chơi.
unrateable performance
trình diễn không thể đánh giá
deemed unrateable
được coi là không thể đánh giá
find unrateable
tìm thấy không thể đánh giá
simply unrateable
đơn giản là không thể đánh giá
unrateable quality
chất lượng không thể đánh giá
being unrateable
là không thể đánh giá
felt unrateable
cảm thấy không thể đánh giá
too unrateable
quá không thể đánh giá
was unrateable
đã không thể đánh giá
entirely unrateable
hoàn toàn không thể đánh giá
the restaurant's new fusion menu was completely unrateable due to its bizarre combinations.
Menú kết hợp mới của nhà hàng hoàn toàn không thể đánh giá được do những sự kết hợp kỳ lạ.
his performance was so erratic and unpredictable, it was virtually unrateable.
Hiệu suất của anh ấy quá thất thường và khó dự đoán, gần như không thể đánh giá được.
the film's experimental nature made it unrateable by conventional standards.
Tính chất thực nghiệm của bộ phim khiến nó không thể đánh giá theo tiêu chuẩn thông thường.
the sheer complexity of the software made it unrateable for novice users.
Độ phức tạp lớn của phần mềm khiến nó không thể đánh giá được đối với người mới sử dụng.
the abstract art installation was unrateable; opinions were wildly divided.
Trưng bày nghệ thuật trừu tượng không thể đánh giá được; ý kiến rất chia rẽ.
the product's quality was so inconsistent, it proved unrateable in testing.
Chất lượng sản phẩm quá không ổn định, khiến nó không thể đánh giá được trong kiểm tra.
the philosophical debate was unrateable; there was no clear winner.
Trận tranh luận triết học không thể đánh giá được; không có người chiến thắng rõ ràng.
the experience was so unique and personal, it felt unrateable.
Kinh nghiệm đó quá độc đáo và cá nhân, khiến nó cảm giác không thể đánh giá được.
the algorithm's output was so random, it was essentially unrateable.
Kết quả đầu ra của thuật toán quá ngẫu nhiên, khiến nó gần như không thể đánh giá được.
the project's scope was so ambitious and undefined, it was deemed unrateable.
Phạm vi của dự án quá tham vọng và chưa được xác định, khiến nó được coi là không thể đánh giá được.
the game's mechanics were so convoluted and confusing, it was unrateable for many players.
Cơ chế của trò chơi quá rối rắm và gây hiểu lầm, khiến nó không thể đánh giá được đối với nhiều người chơi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay