rateabless

[Mỹ]//ˈreɪtəbəlz//
[Anh]//ˈreɪtəbəlz//

Dịch

n. Số nhiều của rateable; tài sản hoặc tài sản có thể chịu thuế địa phương (thường là các khoản phải trả).

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay