ratfish

[Mỹ]/ˈræt.fɪʃ/
[Anh]/ˈræt.fɪʃ/

Dịch

n. một loại cá được biết đến với tên là cá mập bạc hoặc cá thỏ

Cụm từ & Cách kết hợp

ratfish species

loài cá chuột

ratfish habitat

môi trường sống của cá chuột

ratfish anatomy

giải phẫu học của cá chuột

ratfish diet

chế độ ăn của cá chuột

ratfish behavior

hành vi của cá chuột

ratfish fishing

đánh bắt cá chuột

ratfish population

dân số cá chuột

ratfish conservation

bảo tồn cá chuột

ratfish distribution

phân bố của cá chuột

Câu ví dụ

the ratfish is a fascinating creature of the deep sea.

cá chuột là một sinh vật đáng kinh ngạc của đại dương sâu.

many scientists study the ratfish to understand its unique biology.

nhiều nhà khoa học nghiên cứu cá chuột để hiểu rõ hơn về sinh học độc đáo của nó.

ratfish are often found in cold, deep waters.

cá chuột thường được tìm thấy ở vùng nước lạnh, sâu thẳm.

some cultures consider ratfish a delicacy.

một số nền văn hóa coi cá chuột là một món ngon.

ratfish have a distinctive appearance with their large eyes.

cá chuột có vẻ ngoài đặc biệt với đôi mắt to lớn của chúng.

researchers are exploring the habitat of the ratfish.

các nhà nghiên cứu đang khám phá môi trường sống của cá chuột.

ratfish can be found in various oceanic regions.

cá chuột có thể được tìm thấy ở nhiều vùng đại dương khác nhau.

conservation efforts are important for protecting ratfish populations.

các nỗ lực bảo tồn là quan trọng để bảo vệ quần thể cá chuột.

ratfish are often mistaken for other types of fish.

cá chuột thường bị nhầm lẫn với các loại cá khác.

understanding ratfish behavior can help in marine biology studies.

hiểu rõ hành vi của cá chuột có thể giúp ích cho các nghiên cứu về sinh học biển.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay