ratite species
loài vẹt không bay
ratite eggs
trứng vẹt không bay
ratite feathers
lông vẹt không bay
ratite habitat
môi trường sống của vẹt không bay
ratite farming
nuôi vẹt không bay
ratite meat
thịt vẹt không bay
ratite conservation
bảo tồn vẹt không bay
ratite population
dân số vẹt không bay
ratite behavior
hành vi của vẹt không bay
ratite diversity
đa dạng sinh học của vẹt không bay
the ostrich is the largest ratite in the world.
hươu cao cổ là chim không bay lớn nhất thế giới.
ratites are flightless birds that evolved in isolation.
các chim không bay là những loài chim tiến hóa cách ly.
many ratites are found in the southern hemisphere.
nhiều chim không bay được tìm thấy ở bán cầu nam.
ratites include species such as emus and kiwis.
các chim không bay bao gồm các loài như đà điểu và kiwi.
the unique anatomy of ratites helps them survive.
bộ giải phẫu học độc đáo của chim không bay giúp chúng tồn tại.
conservation efforts are important for ratite populations.
các nỗ lực bảo tồn là quan trọng đối với quần thể chim không bay.
ratites have a distinctive flat breastbone.
các chim không bay có xương ức dẹt đặc trưng.
the ratite family includes several unique adaptations.
gia đình chim không bay bao gồm một số thích ứng độc đáo.
studying ratites can provide insights into evolution.
nghiên cứu chim không bay có thể cung cấp những hiểu biết về sự tiến hóa.
ratites are often used in ecological studies.
các chim không bay thường được sử dụng trong các nghiên cứu sinh thái.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay