rattlesnakes

[Mỹ]/ˈræt.əl.sneɪk/
[Anh]/ˈræt.əl.sneɪk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. rắn độc lớn nổi tiếng với âm thanh kêu lách cách mà chúng phát ra

Cụm từ & Cách kết hợp

rattlesnakes bite

rắn lục cắn

rattlesnakes habitat

môi trường sống của rắn lục

rattlesnakes warning

cảnh báo về rắn lục

rattlesnakes venom

độc rắn lục

rattlesnakes population

dân số rắn lục

rattlesnakes encounter

gặp rắn lục

rattlesnakes behavior

hành vi của rắn lục

rattlesnakes species

loài rắn lục

rattlesnakes protection

bảo vệ rắn lục

rattlesnakes safety

an toàn với rắn lục

Câu ví dụ

rattlesnakes are often found in desert environments.

Rắn lục thường được tìm thấy ở các môi trường sa mạc.

many people fear rattlesnakes due to their venomous bite.

Nhiều người sợ rắn lục vì vết cắn độc của chúng.

rattlesnakes use their rattles as a warning signal.

Rắn lục sử dụng chuông của chúng như một tín hiệu cảnh báo.

it is important to respect rattlesnakes in their natural habitat.

Điều quan trọng là phải tôn trọng rắn lục trong môi trường sống tự nhiên của chúng.

rattlesnakes can be identified by their distinctive rattles.

Rắn lục có thể được nhận biết bằng những chuông đặc trưng của chúng.

some people keep rattlesnakes as exotic pets.

Một số người nuôi rắn lục làm thú cưng kỳ lạ.

rattlesnakes are cold-blooded reptiles.

Rắn lục là loài bò sát có máu lạnh.

in the wild, rattlesnakes can live for over 20 years.

Trong tự nhiên, rắn lục có thể sống hơn 20 năm.

rattlesnakes primarily hunt small mammals and birds.

Rắn lục chủ yếu săn bắt các động vật có vú nhỏ và chim.

people often encounter rattlesnakes while hiking in the mountains.

Người ta thường gặp thấy rắn lục khi đi bộ đường dài trên núi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay