vipers

[Mỹ]/ˈvaɪpəz/
[Anh]/ˈvaɪpərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. dạng số nhiều của rắn hổ mang; rắn độc; người phản bội hoặc ác độc

Cụm từ & Cách kết hợp

venomous vipers

rắn độc

hissing vipers

rắn rít

deadly vipers

rắn chết người

tropical vipers

rắn nhiệt đới

aggressive vipers

rắn hung dữ

colorful vipers

rắn sặc sỡ

rare vipers

rắn quý hiếm

large vipers

rắn lớn

small vipers

rắn nhỏ

local vipers

rắn địa phương

Câu ví dụ

vipers are known for their venomous bites.

Rắn hổ mang nổi tiếng với vết cắn độc.

many people fear vipers due to their dangerous reputation.

Nhiều người sợ rắn hổ mang vì danh tiếng nguy hiểm của chúng.

in the wild, vipers often camouflage themselves among leaves.

Trong tự nhiên, rắn hổ mang thường ngụy trang giữa lá cây.

some species of vipers are known to give live birth.

Một số loài rắn hổ mang sinh sản bằng cách sinh con trực tiếp.

vipers can be found in various habitats around the world.

Rắn hổ mang có thể được tìm thấy ở nhiều môi trường sống khác nhau trên khắp thế giới.

it is important to respect vipers and their natural environment.

Điều quan trọng là phải tôn trọng rắn hổ mang và môi trường tự nhiên của chúng.

vipers have distinctive triangular heads that help identify them.

Rắn hổ mang có đầu hình tam giác đặc trưng giúp nhận dạng chúng.

some cultures believe that vipers symbolize transformation.

Một số nền văn hóa tin rằng rắn hổ mang tượng trưng cho sự biến đổi.

vipers are often studied for their unique adaptations.

Rắn hổ mang thường được nghiên cứu về những khả năng thích nghi độc đáo của chúng.

people should be cautious when hiking in areas known for vipers.

Mọi người nên cẩn thận khi đi bộ đường dài ở những khu vực có nhiều rắn hổ mang.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay