ravelled yarn
dây tơ rối
ravelled thread
dây chỉ rối
ravelled edges
bờ mép rối
ravelled fabric
vải rối
ravelled design
thiết kế rối
ravelled path
đường đi rối
ravelled rope
dây thừng rối
ravelled story
câu chuyện rối
ravelled thoughts
những suy nghĩ rối
she ravelled the yarn into a neat ball.
Cô ấy cuộn len thành một cuộn gọn gàng.
the story ravelled into a complex plot.
Câu chuyện đã phát triển thành một cốt truyện phức tạp.
he ravelled the threads to create a beautiful tapestry.
Anh ấy đã cuộn các sợi để tạo ra một tấm thảm đẹp.
the mystery ravelled slowly as the clues unfolded.
Mistery dần dần hé lộ khi các manh mối được tiết lộ.
she ravelled her thoughts before speaking.
Cô ấy suy nghĩ kỹ trước khi nói.
the fabric ravelled at the edges after washing.
Vải bị sờn ở các mép sau khi giặt.
as the conversation progressed, the details ravelled into clarity.
Khi cuộc trò chuyện diễn ra, các chi tiết dần trở nên rõ ràng.
she ravelled the story into a captivating narrative.
Cô ấy đã kể câu chuyện thành một cách kể chuyện hấp dẫn.
the ravelled threads made it difficult to sew.
Các sợi bị sờn khiến việc may trở nên khó khăn.
he ravelled the mystery with each new piece of evidence.
Anh ấy đã làm sáng tỏ bí ẩn với mỗi bằng chứng mới.
ravelled yarn
dây tơ rối
ravelled thread
dây chỉ rối
ravelled edges
bờ mép rối
ravelled fabric
vải rối
ravelled design
thiết kế rối
ravelled path
đường đi rối
ravelled rope
dây thừng rối
ravelled story
câu chuyện rối
ravelled thoughts
những suy nghĩ rối
she ravelled the yarn into a neat ball.
Cô ấy cuộn len thành một cuộn gọn gàng.
the story ravelled into a complex plot.
Câu chuyện đã phát triển thành một cốt truyện phức tạp.
he ravelled the threads to create a beautiful tapestry.
Anh ấy đã cuộn các sợi để tạo ra một tấm thảm đẹp.
the mystery ravelled slowly as the clues unfolded.
Mistery dần dần hé lộ khi các manh mối được tiết lộ.
she ravelled her thoughts before speaking.
Cô ấy suy nghĩ kỹ trước khi nói.
the fabric ravelled at the edges after washing.
Vải bị sờn ở các mép sau khi giặt.
as the conversation progressed, the details ravelled into clarity.
Khi cuộc trò chuyện diễn ra, các chi tiết dần trở nên rõ ràng.
she ravelled the story into a captivating narrative.
Cô ấy đã kể câu chuyện thành một cách kể chuyện hấp dẫn.
the ravelled threads made it difficult to sew.
Các sợi bị sờn khiến việc may trở nên khó khăn.
he ravelled the mystery with each new piece of evidence.
Anh ấy đã làm sáng tỏ bí ẩn với mỗi bằng chứng mới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay