ravi

[Mỹ]/ˈrɑːvi/
[Anh]/ˈrɑːvi/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Ravi (tên riêng dành cho nam giới); Ravi River (con sông ở phía tây bắc Ấn Độ và phía đông bắc Pakistan)

Cụm từ & Cách kết hợp

ravi shankar

Vietnamese_translation

ravi var

Vietnamese_translation

ben ravi

Vietnamese_translation

o ravi

Vietnamese_translation

ravi ile

Vietnamese_translation

ravi mi

Vietnamese_translation

ravi'nin

Vietnamese_translation

ravi'ye

Vietnamese_translation

sevgili ravi

Vietnamese_translation

ravi ve

Vietnamese_translation

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay