ravi

[Mỹ]/ˈrɑːvi/
[Anh]/ˈrɑːvi/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

ravi shankar

ravi var

ben ravi

o ravi

ravi ile

ravi mi

ravi'nin

ravi'ye

sevgili ravi

ravi ve

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay