ravishers

[Mỹ]/ˈrævɪʃəz/
[Anh]/ˈrævɪʃərz/

Dịch

n. Người cưỡng dâm; người lừa gạt hoặc cưỡng dâm.

Cụm từ & Cách kết hợp

young ravisher

Vietnamese_translation

beautiful ravisher

Vietnamese_translation

total ravisher

Vietnamese_translation

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay