ravishes the senses
làm say đắm các giác quan
ravishes the heart
làm say đắm trái tim
ravishes the mind
làm say đắm tâm trí
ravishes with beauty
làm say đắm bởi vẻ đẹp
ravishes the soul
làm say đắm tâm hồn
ravishes the audience
làm say đắm khán giả
ravishes the spirit
làm say đắm tinh thần
ravishes the imagination
làm say đắm trí tưởng tượng
ravishes the palate
làm say đắm vị giác
ravishes the landscape
làm say đắm cảnh quan
the artist's painting ravishes the viewers with its vibrant colors.
Bức tranh của họa sĩ khiến người xem say đắm với những màu sắc sống động của nó.
the beautiful landscape ravishes anyone who visits.
Phong cảnh đẹp mê hồn khiến bất kỳ ai ghé thăm đều say đắm.
her voice ravishes the audience during the performance.
Giọng hát của cô ấy khiến khán giả say đắm trong suốt buổi biểu diễn.
the novel ravishes readers with its compelling story.
Cuốn tiểu thuyết khiến người đọc say đắm với câu chuyện hấp dẫn của nó.
the chef's dish ravishes the guests at the dinner party.
Món ăn của đầu bếp khiến khách mời tại bữa tiệc tối say đắm.
the music ravishes the soul and lifts the spirit.
Ngân khúc làm say đắm tâm hồn và nâng cao tinh thần.
the sunset ravishes everyone with its breathtaking beauty.
Hoàng hôn khiến mọi người say đắm với vẻ đẹp ngoạn mục của nó.
the dancer's performance ravishes the crowd with its grace.
Sự biểu diễn của vũ công khiến đám đông say đắm với sự duyên dáng của nó.
the fragrance of the flowers ravishes the senses.
Mùi thơm của hoa khiến các giác quan say đắm.
the film ravishes its audience with stunning visuals.
Bộ phim khiến khán giả say đắm với hình ảnh tuyệt đẹp.
ravishes the senses
làm say đắm các giác quan
ravishes the heart
làm say đắm trái tim
ravishes the mind
làm say đắm tâm trí
ravishes with beauty
làm say đắm bởi vẻ đẹp
ravishes the soul
làm say đắm tâm hồn
ravishes the audience
làm say đắm khán giả
ravishes the spirit
làm say đắm tinh thần
ravishes the imagination
làm say đắm trí tưởng tượng
ravishes the palate
làm say đắm vị giác
ravishes the landscape
làm say đắm cảnh quan
the artist's painting ravishes the viewers with its vibrant colors.
Bức tranh của họa sĩ khiến người xem say đắm với những màu sắc sống động của nó.
the beautiful landscape ravishes anyone who visits.
Phong cảnh đẹp mê hồn khiến bất kỳ ai ghé thăm đều say đắm.
her voice ravishes the audience during the performance.
Giọng hát của cô ấy khiến khán giả say đắm trong suốt buổi biểu diễn.
the novel ravishes readers with its compelling story.
Cuốn tiểu thuyết khiến người đọc say đắm với câu chuyện hấp dẫn của nó.
the chef's dish ravishes the guests at the dinner party.
Món ăn của đầu bếp khiến khách mời tại bữa tiệc tối say đắm.
the music ravishes the soul and lifts the spirit.
Ngân khúc làm say đắm tâm hồn và nâng cao tinh thần.
the sunset ravishes everyone with its breathtaking beauty.
Hoàng hôn khiến mọi người say đắm với vẻ đẹp ngoạn mục của nó.
the dancer's performance ravishes the crowd with its grace.
Sự biểu diễn của vũ công khiến đám đông say đắm với sự duyên dáng của nó.
the fragrance of the flowers ravishes the senses.
Mùi thơm của hoa khiến các giác quan say đắm.
the film ravishes its audience with stunning visuals.
Bộ phim khiến khán giả say đắm với hình ảnh tuyệt đẹp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay