rawhides

[Mỹ]/ˈrɔːhaɪdz/
[Anh]/ˈrɔːhaɪdz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. da động vật chưa được thuộc

Cụm từ & Cách kết hợp

rawhides for dogs

da thuộc cho chó

rawhides and treats

da thuộc và đồ ăn vặt

rawhides are popular

da thuộc phổ biến

rawhides for chewing

da thuộc để nhai

rawhides in stock

da thuộc có sẵn

rawhides for pets

da thuộc cho thú cưng

rawhides as snacks

da thuộc như đồ ăn nhẹ

rawhides to buy

mua da thuộc

rawhides for training

da thuộc để huấn luyện

rawhides and bones

da thuộc và xương

Câu ví dụ

the dog loves chewing on rawhides.

con chó thích gặm đồ chơi làm từ da.

rawhides are a popular treat for dogs.

đồ chơi làm từ da là một món ăn vặt phổ biến cho chó.

make sure to buy high-quality rawhides.

hãy chắc chắn mua đồ chơi làm từ da chất lượng cao.

some dogs can be allergic to rawhides.

một số chó có thể bị dị ứng với đồ chơi làm từ da.

rawhides can help clean a dog's teeth.

đồ chơi làm từ da có thể giúp làm sạch răng của chó.

it’s important to supervise dogs with rawhides.

cần phải giám sát chó khi chúng gặm đồ chơi làm từ da.

rawhides should be given in moderation.

đồ chơi làm từ da nên được cho ăn với lượng vừa phải.

some rawhides are flavored to entice dogs.

một số đồ chơi làm từ da có hương vị để thu hút chó.

veterinarians often recommend rawhides for chewing.

bác sĩ thú y thường khuyên dùng đồ chơi làm từ da để gặm.

be cautious of rawhides that are too small.

cẩn thận với đồ chơi làm từ da quá nhỏ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay