rayons

[Mỹ]/ˈreɪɒnz/
[Anh]/ˈreɪɑnz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. lụa nhân tạo; sợi tổng hợp; (Rayon) họ; (Pháp, Tây Ban Nha) Laion

Cụm từ & Cách kết hợp

colored rayons

rayon màu

crayon rayons

rayon bút chì

rayons of light

tia sáng

rayons of color

tia màu

rayons and shades

rayon và bóng

rayons of hope

tia hy vọng

rayons in art

tia trong nghệ thuật

rayons of creativity

tia sáng tạo

rayons of inspiration

tia truyền cảm hứng

rayons of happiness

tia hạnh phúc

Câu ví dụ

children love to draw with crayons.

Trẻ em thích vẽ bằng bút màu.

she bought a box of colorful crayons.

Cô ấy đã mua một hộp bút màu sặc sỡ.

they used crayons to create a beautiful mural.

Họ đã sử dụng bút màu để tạo ra một bức tranh tường tuyệt đẹp.

he prefers crayons over markers for coloring.

Anh ấy thích dùng bút màu hơn bút đánh dấu để tô màu.

crayons are great for young artists.

Bút màu rất tuyệt vời cho các nghệ sĩ trẻ.

she organized her crayons by color.

Cô ấy đã sắp xếp bút màu theo màu sắc.

using crayons can be messy but fun.

Sử dụng bút màu có thể hơi lộn xộn nhưng rất vui.

he drew a picture using only crayons.

Anh ấy đã vẽ một bức tranh chỉ sử dụng bút màu.

crayons are often used in art classes.

Bút màu thường được sử dụng trong các lớp học nghệ thuật.

she taught the kids how to blend colors with crayons.

Cô ấy đã dạy các bé cách pha màu bằng bút màu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay