city razes
thành phố san bằng
building razes
tòa nhà san bằng
forest razes
rừng bị san bằng
village razes
làng bị san bằng
town razes
thị trấn bị san bằng
structure razes
cấu trúc bị san bằng
area razes
khu vực bị san bằng
site razes
khu vực địa điểm bị san bằng
land razes
đất bị san bằng
property razes
tài sản bị san bằng
the fire razes the old barn to the ground.
ngọn lửa thiêu rụi hoàn toàn nhà kho cũ.
the construction crew razes the abandoned building.
đội xây dựng phá bỏ tòa nhà bỏ hoang.
the storm razes the coastal town.
cơn bão tàn phá thị trấn ven biển.
the city razes the park to make way for new developments.
thành phố phá bỏ công viên để nhường chỗ cho các dự án mới.
the army razes enemy strongholds during the battle.
quân đội phá hủy các cứ điểm của kẻ thù trong trận chiến.
they raze the old factory to build a shopping mall.
họ phá bỏ nhà máy cũ để xây một trung tâm mua sắm.
the wildfire razes thousands of acres of forest.
cháy rừng thiêu rụi hàng ngàn mẫu Anh rừng.
he razes his doubts and focuses on his goals.
anh loại bỏ những nghi ngờ và tập trung vào mục tiêu của mình.
the team razes their previous records in the competition.
đội phá kỷ lục trước đó trong cuộc thi.
the architect razes the outdated designs for a modern approach.
kiến trúc sư loại bỏ các thiết kế lỗi thời để có một cách tiếp cận hiện đại.
city razes
thành phố san bằng
building razes
tòa nhà san bằng
forest razes
rừng bị san bằng
village razes
làng bị san bằng
town razes
thị trấn bị san bằng
structure razes
cấu trúc bị san bằng
area razes
khu vực bị san bằng
site razes
khu vực địa điểm bị san bằng
land razes
đất bị san bằng
property razes
tài sản bị san bằng
the fire razes the old barn to the ground.
ngọn lửa thiêu rụi hoàn toàn nhà kho cũ.
the construction crew razes the abandoned building.
đội xây dựng phá bỏ tòa nhà bỏ hoang.
the storm razes the coastal town.
cơn bão tàn phá thị trấn ven biển.
the city razes the park to make way for new developments.
thành phố phá bỏ công viên để nhường chỗ cho các dự án mới.
the army razes enemy strongholds during the battle.
quân đội phá hủy các cứ điểm của kẻ thù trong trận chiến.
they raze the old factory to build a shopping mall.
họ phá bỏ nhà máy cũ để xây một trung tâm mua sắm.
the wildfire razes thousands of acres of forest.
cháy rừng thiêu rụi hàng ngàn mẫu Anh rừng.
he razes his doubts and focuses on his goals.
anh loại bỏ những nghi ngờ và tập trung vào mục tiêu của mình.
the team razes their previous records in the competition.
đội phá kỷ lục trước đó trong cuộc thi.
the architect razes the outdated designs for a modern approach.
kiến trúc sư loại bỏ các thiết kế lỗi thời để có một cách tiếp cận hiện đại.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay