razorwire fence
ào dây thép gai
cut razorwire
cắt dây thép gai
razorwire barrier
rào chắn dây thép gai
avoid razorwire
tránh dây thép gai
razorwire coils
cuộn dây thép gai
unravel razorwire
móc dây thép gai
tight razorwire
dây thép gai căng chặt
crossing razorwire
qua dây thép gai
damaged razorwire
dây thép gai bị hư hỏng
layer razorwire
tầng dây thép gai
razorwire fence
ào dây thép gai
cut razorwire
cắt dây thép gai
razorwire barrier
rào chắn dây thép gai
avoid razorwire
tránh dây thép gai
razorwire coils
cuộn dây thép gai
unravel razorwire
móc dây thép gai
tight razorwire
dây thép gai căng chặt
crossing razorwire
qua dây thép gai
damaged razorwire
dây thép gai bị hư hỏng
layer razorwire
tầng dây thép gai
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay