razorwire

[Mỹ]/[ˈreɪzəˌwaɪə]/
[Anh]/[ˈreɪzərˌwaɪər]/

Dịch

n. Một dây kẽm gai có lưỡi dao sắc gắn vào, được sử dụng như một chướng ngại vật hoặc hàng rào; Một hàng rào an ninh làm bằng dây kẽm gai.

Cụm từ & Cách kết hợp

razorwire fence

ào dây thép gai

cut razorwire

cắt dây thép gai

razorwire barrier

rào chắn dây thép gai

avoid razorwire

tránh dây thép gai

razorwire coils

cuộn dây thép gai

unravel razorwire

móc dây thép gai

tight razorwire

dây thép gai căng chặt

crossing razorwire

qua dây thép gai

damaged razorwire

dây thép gai bị hư hỏng

layer razorwire

tầng dây thép gai

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay