rbc

[Mỹ]/ɑːr biː siː/
[Anh]/ɑr biː si/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. tế bào hồng cầu; hồng cầu (thuật ngữ cũ)

Cụm từ & Cách kết hợp

rbc count

số lượng hồng cầu

rbc morphology

hình thái hồng cầu

rbc indices

chỉ số hồng cầu

abnormal rbc

hồng cầu bất thường

rbc transfusion

truyền hồng cầu

rbc production

sản xuất hồng cầu

rbc destruction

phá hủy hồng cầu

rbc lifespan

thời gian tồn tại của hồng cầu

low rbc

hồng cầu thấp

rbc test

xét nghiệm hồng cầu

Câu ví dụ

the doctor ordered a complete blood count to check the patient's rbc count.

Bác sĩ đã chỉ định xét nghiệm công thức máu toàn bộ để kiểm tra số lượng hồng cầu của bệnh nhân.

abnormal rbc morphology can indicate various blood disorders and diseases.

Hình thái hồng cầu bất thường có thể cho thấy nhiều rối loạn và bệnh về máu.

the hormone erythropoietin stimulates rbc production in the bone marrow.

Hormone erythropoietin kích thích sản xuất hồng cầu trong tủy xương.

hemolytic anemia occurs when rbc destruction outpaces normal rates.

Thiếu máu tan máu xảy ra khi sự phá hủy hồng cầu vượt quá tốc độ bình thường.

the primary function of rbc is to transport oxygen from lungs to tissues.

Chức năng chính của hồng cầu là vận chuyển oxy từ phổi đến các mô.

rbc lifespan typically ranges from 100 to 120 days in healthy individuals.

Thời gian tồn tại của hồng cầu thường dao động từ 100 đến 120 ngày ở những người khỏe mạnh.

rbc indices provide important information for diagnosing different types of anemia.

Các chỉ số hồng cầu cung cấp thông tin quan trọng để chẩn đoán các loại thiếu máu khác nhau.

the patient received an emergency rbc transfusion after severe blood loss.

Bệnh nhân đã được truyền hồng cầu khẩn cấp sau khi bị mất máu nhiều.

laboratory analysis showed abnormal rbc shapes including sickle cells and spherocytes.

Phân tích phòng thí nghiệm cho thấy các hình dạng hồng cầu bất thường bao gồm tế bào hình liềm và hồng cầu hình cầu.

iron deficiency can significantly impact healthy rbc development and function.

Thiếu sắt có thể ảnh hưởng đáng kể đến sự phát triển và chức năng khỏe mạnh của hồng cầu.

polycythemia vera causes dangerously elevated rbc levels requiring immediate treatment.

Bệnh đa hồng cầu vera gây ra mức độ hồng cầu cao nguy hiểm, cần điều trị ngay lập tức.

vitamin b12 and folate are essential nutrients for proper rbc formation.

Vitamin B12 và folate là những chất dinh dưỡng thiết yếu cho sự hình thành hồng cầu khỏe mạnh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay