re-entry burn
đường bay trở lại
re-entry vehicle
tàu trở lại
re-entry phase
giai đoạn trở lại
re-entry point
điểm trở lại
re-entry window
thời gian trở lại
facilitated re-entry
tái nhập quy mô
re-entry shield
tấm chắn trở lại
successful re-entry
tái nhập thành công
re-entry conditions
điều kiện trở lại
planning re-entry
lập kế hoạch trở lại
the spacecraft's successful re-entry into earth's atmosphere was a major achievement.
Việc tái nhập thành công của tàu vũ trụ vào khí quyển Trái Đất là một thành tựu lớn.
after years in space, the astronauts began preparations for re-entry.
Sau nhiều năm trong không gian, các phi hành gia bắt đầu chuẩn bị cho quá trình tái nhập.
the re-entry vehicle experienced intense heat during its descent.
Trong quá trình hạ cánh, tàu tái nhập đã phải chịu nhiệt độ khắc nghiệt.
we monitored the re-entry trajectory closely to ensure a safe landing.
Chúng tôi đã theo dõi chặt chẽ quỹ đạo tái nhập để đảm bảo hạ cánh an toàn.
the re-entry system malfunctioned, leading to mission failure.
Hệ thống tái nhập gặp sự cố, dẫn đến thất bại trong nhiệm vụ.
the re-entry phase is the most dangerous part of the mission.
Giai đoạn tái nhập là phần nguy hiểm nhất của nhiệm vụ.
scientists studied the data from the re-entry experiment.
Các nhà khoa học đã nghiên cứu dữ liệu từ thí nghiệm tái nhập.
the re-entry burn slowed the spacecraft's velocity.
Động cơ tái nhập đã làm chậm tốc độ của tàu vũ trụ.
a controlled re-entry is crucial for preserving the payload.
Việc tái nhập có kiểm soát là rất quan trọng để bảo toàn tải trọng.
the re-entry shield protected the capsule from extreme temperatures.
Khiên tái nhập đã bảo vệ tàu con suốt khỏi nhiệt độ khắc nghiệt.
the team analyzed the re-entry data to improve future designs.
Nhóm đã phân tích dữ liệu tái nhập để cải thiện thiết kế trong tương lai.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay