rejoining

[Mỹ]/[ˈrɪˈdʒɔɪnɪŋ]/
[Anh]/[rɪˈdʒɔɪnɪŋ]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj.joining again
v.to join again; to come together again

Cụm từ & Cách kết hợp

rejoining the team

tham gia lại đội nhóm

rejoining soon

sắp tham gia lại

rejoining after

tham gia lại sau

rejoining the conversation

tham gia lại cuộc trò chuyện

rejoining the discussion

tham gia lại cuộc thảo luận

rejoining the project

tham gia lại dự án

rejoining the workforce

tham gia lại lực lượng lao động

rejoining the fold

tham gia lại hàng ngũ

rejoining the ranks

tham gia lại hàng ngũ

rejoining the group

tham gia lại nhóm

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay