reaccumulation

[Mỹ]/ˌriːəˌkjuːmjʊˈleɪʃn/
[Anh]/ˌriːəˌkjuːmjəˈleɪʃn/

Dịch

n. Quá trình tích lũy lại.

Cụm từ & Cách kết hợp

reaccumulation of

quá trình tích lũy lại

reaccumulation process

quá trình tích lũy lại

reaccumulation phase

giai đoạn tích lũy lại

reaccumulation period

giai đoạn tích lũy lại

reaccumulation efforts

nỗ lực tích lũy lại

reaccumulation strategy

chiến lược tích lũy lại

Câu ví dụ

the capital reaccumulation process took several decades after the crisis.

Quá trình tái tích lũy vốn đã mất vài thập kỷ sau khủng hoảng.

economic reaccumulation requires consistent investment policies.

Tái tích lũy kinh tế đòi hỏi các chính sách đầu tư nhất quán.

the soil reaccumulation in the valley occurred naturally over centuries.

Sự tái tích lũy đất trong thung lũng xảy ra tự nhiên qua hàng thế kỷ.

after the war, wealth reaccumulation became the nation's primary goal.

Sau chiến tranh, việc tái tích lũy của cải trở thành mục tiêu hàng đầu của đất nước.

the sediment reaccumulation damaged the river ecosystem.

Sự tái tích lũy trầm tích đã làm tổn hại hệ sinh thái sông.

asset reaccumulation strategies help maintain financial stability.

Các chiến lược tái tích lũy tài sản giúp duy trì sự ổn định tài chính.

the company focused on capital reaccumulation to fund new projects.

Công ty tập trung vào tái tích lũy vốn để tài trợ cho các dự án mới.

data reaccumulation in the database caused performance issues.

Sự tái tích lũy dữ liệu trong cơ sở dữ liệu gây ra các vấn đề về hiệu suất.

knowledge reaccumulation is essential for organizational growth.

Tái tích lũy kiến thức là cần thiết cho sự phát triển của tổ chức.

energy reaccumulation in the battery system improved efficiency.

Sự tái tích lũy năng lượng trong hệ thống pin đã cải thiện hiệu suất.

the gradual reaccumulation of resources helped the community recover.

Sự tái tích lũy dần dần của các nguồn lực đã giúp cộng đồng phục hồi.

force reaccumulation in the spring mechanism allowed for repeated use.

Sự tái tích lũy lực trong cơ cấu lò xo cho phép sử dụng nhiều lần.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay