high reactivities
độ phản ứng cao
low reactivities
độ phản ứng thấp
variable reactivities
độ phản ứng thay đổi
chemical reactivities
độ phản ứng hóa học
reactivities analysis
phân tích độ phản ứng
reactivities comparison
so sánh độ phản ứng
reactivities spectrum
quỹ đạo phản ứng
reactivities mapping
ánh xạ độ phản ứng
reactivities profiling
định hình độ phản ứng
reactivities chart
biểu đồ độ phản ứng
his reactivities to different stimuli were surprising.
Những phản ứng của anh ấy với các kích thích khác nhau thật bất ngờ.
the study focused on the reactivities of various chemicals.
Nghiên cứu tập trung vào các phản ứng của nhiều hóa chất khác nhau.
understanding the reactivities of enzymes is crucial for biochemistry.
Hiểu các phản ứng của enzyme rất quan trọng đối với sinh hóa.
the reactivities of the compounds were tested under different conditions.
Các phản ứng của các hợp chất đã được thử nghiệm trong các điều kiện khác nhau.
scientists are studying the reactivities of proteins in the lab.
Các nhà khoa học đang nghiên cứu các phản ứng của protein trong phòng thí nghiệm.
his reactivities can vary greatly depending on the environment.
Những phản ứng của anh ấy có thể thay đổi rất nhiều tùy thuộc vào môi trường.
we need to monitor the reactivities of these substances closely.
Chúng ta cần theo dõi chặt chẽ các phản ứng của những chất này.
the reactivities of the materials were analyzed for safety.
Các phản ứng của vật liệu đã được phân tích về độ an toàn.
different factors can influence the reactivities of chemical reactions.
Các yếu tố khác nhau có thể ảnh hưởng đến các phản ứng của các phản ứng hóa học.
her reactivities to stress often affect her performance.
Những phản ứng của cô ấy với căng thẳng thường ảnh hưởng đến hiệu suất của cô ấy.
high reactivities
độ phản ứng cao
low reactivities
độ phản ứng thấp
variable reactivities
độ phản ứng thay đổi
chemical reactivities
độ phản ứng hóa học
reactivities analysis
phân tích độ phản ứng
reactivities comparison
so sánh độ phản ứng
reactivities spectrum
quỹ đạo phản ứng
reactivities mapping
ánh xạ độ phản ứng
reactivities profiling
định hình độ phản ứng
reactivities chart
biểu đồ độ phản ứng
his reactivities to different stimuli were surprising.
Những phản ứng của anh ấy với các kích thích khác nhau thật bất ngờ.
the study focused on the reactivities of various chemicals.
Nghiên cứu tập trung vào các phản ứng của nhiều hóa chất khác nhau.
understanding the reactivities of enzymes is crucial for biochemistry.
Hiểu các phản ứng của enzyme rất quan trọng đối với sinh hóa.
the reactivities of the compounds were tested under different conditions.
Các phản ứng của các hợp chất đã được thử nghiệm trong các điều kiện khác nhau.
scientists are studying the reactivities of proteins in the lab.
Các nhà khoa học đang nghiên cứu các phản ứng của protein trong phòng thí nghiệm.
his reactivities can vary greatly depending on the environment.
Những phản ứng của anh ấy có thể thay đổi rất nhiều tùy thuộc vào môi trường.
we need to monitor the reactivities of these substances closely.
Chúng ta cần theo dõi chặt chẽ các phản ứng của những chất này.
the reactivities of the materials were analyzed for safety.
Các phản ứng của vật liệu đã được phân tích về độ an toàn.
different factors can influence the reactivities of chemical reactions.
Các yếu tố khác nhau có thể ảnh hưởng đến các phản ứng của các phản ứng hóa học.
her reactivities to stress often affect her performance.
Những phản ứng của cô ấy với căng thẳng thường ảnh hưởng đến hiệu suất của cô ấy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay