The font size should be adjustable to ensure the text is readable.
Kích thước phông chữ nên có thể điều chỉnh để đảm bảo văn bản dễ đọc.
The book has a clear layout, making it very readable.
Cuốn sách có bố cục rõ ràng, khiến nó rất dễ đọc.
She prefers books with large, readable print.
Cô ấy thích những cuốn sách có chữ in lớn và dễ đọc.
The article was written in a very readable style.
Bài viết được viết theo phong cách rất dễ đọc.
The website design is clean and readable, with easy navigation.
Thiết kế trang web sạch sẽ và dễ đọc, với điều hướng dễ dàng.
The instructions should be concise and easily readable.
Hướng dẫn nên ngắn gọn và dễ đọc.
The report needs to be reformatted to be more readable.
Báo cáo cần được định dạng lại để dễ đọc hơn.
His handwriting is neat and readable.
Chữ viết tay của anh ấy rõ ràng và dễ đọc.
The menu is well-organized and readable.
Thực đơn được sắp xếp hợp lý và dễ đọc.
The document needs to be converted into a more readable format.
Tài liệu cần được chuyển đổi thành định dạng dễ đọc hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay